secret
/'si:krit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kín, mật, bí mật: Chỉ những điều được giấu kín, không để người khác biết.
- Sâu kín, âm thầm: Chỉ những điều thuộc về nội tâm, không biểu lộ ra ngoài.
- Kín đáo: Dùng để mô tả tính cách của một người ít nói, giữ ý nghĩ cho riêng mình.
- Ngầm: (Từ cũ) Chỉ điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động một cách không công khai.
Danh từ giống đực:
- Điều bí mật, bí mật: Thông tin, sự việc được giấu kín.
- Sự giữ bí mật: Hành động hoặc yêu cầu không tiết lộ thông tin.
- Lấy bí mật (ở ổ khóa): Bộ phận then chốt bên trong ổ khóa.
- Bí quyết: Phương pháp đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết.
- Điều bí ẩn, điều sâu kín: Những cảm xúc, suy nghĩ thầm kín nhất.
- Nhà giam kín: Phòng giam biệt lập, cách ly tù nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont une rencontre secrète ce soir. (Họ có một cuộc gặp bí mật tối nay.)
- Elle a un secret désir de voyager. (Cô ấy có một mong muốn sâu kín là được đi du lịch.)
- C'est un homme très secret. (Đó là một người đàn ông rất kín đáo.)
Danh từ:
- Ne révèle pas mon secret ! (Đừng tiết lộ bí mật của tôi!)
- Le secret de cette sauce est dans les épices. (Bí quyết của món sốt này nằm ở các loại gia vị.)
- Les secrets de la nature sont infinis. (Những điều bí ẩn của thiên nhiên là vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans le secret de / Être dans le secret: Được biết điều bí mật (của việc gì đó).
- Il est dans le secret de l'opération. (Anh ta được biết bí mật của chiến dịch.)
En secret: Một cách bí mật, không ai hay biết.
- Ils se sont rencontrés en secret. (Họ đã gặp nhau một cách bí mật.)
Secret de Polichinelle: Bí mật mà mọi người đều đã biết (bí mật công khai).
- Leur relation est un secret de Polichinelle. (Mối quan hệ của họ là một bí mật công khai.)
Biến thể và từ liên quan
Secrètement (trạng từ): Một cách bí mật, lén lút.
- Ils communiquent secrètement. (Họ liên lạc một cách bí mật.)
Secrétaire (danh từ): Thư ký (người giữ công văn, tài liệu).
- Sécrétion (danh từ giống cái): Sự bài tiết (trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Caché (bị giấu), confidentiel (mật), discret (kín đáo, kín tiếng).
- Danh từ: Mystère (điều huyền bí), confidence (lời tâm sự, điều kín).
Cụm từ liên quan
Garder le secret: Giữ bí mật.
- Je te promets de garder le secret. (Tôi hứa với bạn sẽ giữ bí mật.)
Dévoiler/Révéler un secret: Tiết lộ, bật mí một bí mật.
- Il a dévoilé le secret de famille. (Anh ta đã tiết lộ bí mật gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Sous le sceau du secret: Dưới sự cam kết giữ bí mật tuyệt đối (như đóng dấu niêm phong).
- Je vous le dis sous le sceau du secret. (Tôi nói với bạn điều này dưới sự cam kết giữ bí mật tuyệt đối.)
tính từ
- kín, mật, bí mật
- Documents secretstài liêu mật
- Police secrètecông an mật
- sâu kín, âm thầm
- Pensées secrètesý nghĩ sâu kín
- (văn học) kín đáo
- Homme secret et silencieuxngười kín đáo và thầm lặng
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngầm
- Ennemi secretkẻ địch ngầm
- agent secretmật thám
- conseil secret du roi(sử học) viện cơ mật
- fonds secretsquỹ đen
- maladie secrètebệnh hoa liễu
- service secretmật vụ
danh từ giống đực
- điều bí mật, bí mật
- Garder le secretgiữ bí mật
- Secret d'Etatbí mật quốc gia
- Secret professionnelbí mật nhà nghề
- sự giữ bí mật
- Exiger le secret absoluđòi phải giữ bí mật tuyệt đối
- lấy bí mật (ở ổ khóa)
- bí quyết
- Les secrets de l'artnhững bí quyết của nghệ thuật
- điều bí ẩn, điều sâu kín
- Les secrets du coeurnhững điều sâu kín của cõi lòng
- nhà giam kín
- Mettre un prisonnier au secretcho một người tù vào nhà giam kín
- dans le secret deđược biết điều bí mật (trong việc gì)
- dans le secret; en secretkhông ai thấy, giấu giếm
- secret de Polichinellebí mật mọi người đều biết
- sous le sceau du secretxem sceau