secrète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'secret'):
- Bí mật, kín đáo: Dạng tính từ giống cái của "secret", dùng để miêu tả một điều gì đó được giấu kín, không được tiết lộ hoặc chỉ một số ít người biết.
- Thầm kín, riêng tư: Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động được giữ cho riêng mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une porte secrète mène à la bibliothèque. (Một cánh cửa bí mật dẫn đến thư viện.)
- Elle a une admiration secrète pour lui. (Cô ấy có một sự ngưỡng mộ thầm kín dành cho anh ta.)
- L'information est restée secrète pendant des années. (Thông tin đã được giữ bí mật trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder une chose secrète": giữ kín một điều gì đó.
- Elle a gardé ses projets secrète. (Cô ấy đã giữ kín các dự định của mình.)
"Être secrète comme une tombe": kín miệng như bưng, không tiết lộ bí mật.
- Tu peux lui faire confiance, elle est secrète comme une tombe. (Bạn có thể tin tưởng cô ấy, cô ấy kín miệng như bưng.)
Biến thể và từ gần giống
Secret (adj. masc.): bí mật (dạng giống đực).
- Un passage secret. (Một lối đi bí mật.)
Secrètement (adv.): một cách bí mật, lén lút.
- Ils se sont rencontrés secrètement. (Họ đã gặp nhau một cách bí mật.)
Secret (nom masc.): điều bí mật, bí mật.
- Il lui a confié un secret. (Anh ấy đã tâm sự với cô ấy một điều bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Cachée: được giấu kín.
- Discrète: kín đáo, tế nhị.
- Confidentielle: mật, bảo mật (thường dùng cho tài liệu).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Tenir secrète: giữ bí mật.
- Elle tient secrète l'origine de cette recette. (Cô ấy giữ bí mật nguồn gốc của công thức này.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un jardin secret: có một khu vườn bí mật (nghĩa bóng: có một đời sống nội tâm, những suy nghĩ riêng tư không chia sẻ với ai).
- Chaque personne a son jardin secret. (Mỗi người đều có một khu vườn bí mật của riêng mình.)