secrète

Học thuật
Thân thiện
secrète

Une femme écrit dans son journal secrète.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'secret'):
    • Bí mật, kín đáo: Dạng tính từ giống cái của "secret", dùng để miêu tả một điều đó được giấu kín, không được tiết lộ hoặc chỉ một số ít người biết.
    • Thầm kín, riêng tư: Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động được giữ cho riêng mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une porte secrète mène à la bibliothèque. (Một cánh cửa bí mật dẫn đến thư viện.)
    • Elle a une admiration secrète pour lui. ( ấy có một sự ngưỡng mộ thầm kín dành cho anh ta.)
    • L'information est restée secrète pendant des années. (Thông tin đã được giữ bí mật trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder une chose secrète": giữ kín một điều đó.

    • Elle a gardé ses projets secrète. ( ấy đã giữ kín các dự định của mình.)
  • "Être secrète comme une tombe": kín miệng như bưng, không tiết lộ bí mật.

    • Tu peux lui faire confiance, elle est secrète comme une tombe. (Bạn có thể tin tưởng ấy, ấy kín miệng như bưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (adj. masc.): bí mật (dạng giống đực).

    • Un passage secret. (Một lối đi bí mật.)
  • Secrètement (adv.): một cách bí mật, lén lút.

    • Ils se sont rencontrés secrètement. (Họ đã gặp nhau một cách bí mật.)
  • Secret (nom masc.): điều bí mật, bí mật.

    • Il lui a confié un secret. (Anh ấy đã tâm sự với ấy một điều bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cachée: được giấu kín.
  • Discrète: kín đáo, tế nhị.
  • Confidentielle: mật, bảo mật (thường dùng cho tài liệu).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Tenir secrète: giữ bí mật.
    • Elle tient secrète l'origine de cette recette. ( ấy giữ bí mật nguồn gốc của công thức này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un jardin secret: có một khu vườn bí mật (nghĩa bóng: có một đời sống nội tâm, những suy nghĩ riêng tư không chia sẻ với ai).
    • Chaque personne a son jardin secret. (Mỗi người đều có một khu vườn bí mật của riêng mình.)
secrète

Une femme écrit dans son journal secrète.

tính từ giống cái
  1. xem secret