sacrifié

tính từ
  1. bị hy sinh
  2. đành bán lỗ (hàng hóa)
danh từ giống đực
  1. người bị hy sinh
    • l'éternelle sacrifiée
      (từ , nghĩa ) người phụ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sacrifié"

sacrifié
Une famille a sacrifié ses vacances pour acheter une nouvelle voiture.