sacrifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị hy sinh: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một giá trị đã bị từ bỏ hoặc chịu thiệt thòi vì một mục đích, lý tưởng hoặc người khác được coi là quan trọng hơn.
- Được bán lỗ, bán xả: Dùng trong thương mại để chỉ hàng hóa được bán với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực, thường để thu hồi vốn nhanh hoặc dọn kho.
Danh từ giống đực (le sacrifié):
- Người bị hy sinh: Chỉ một người cụ thể đã phải chịu sự mất mát, thiệt thòi hoặc hiến dâng bản thân vì một lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les intérêts individuels sont souvent sacrifiés pour le bien commun. (Lợi ích cá nhân thường bị hy sinh vì lợi ích chung.)
- Le magasin vend des articles sacrifiés pour liquider son stock. (Cửa hàng bán các mặt hàng xả kho để thanh lý tồn kho.)
Danh từ:
- Il se considérait comme le sacrifié de cette affaire. (Anh ấy coi mình là người bị hy sinh trong vụ việc này.)
- Dans les anciens rites, le sacrifié était offert aux dieux. (Trong các nghi lễ cổ xưa, người bị hiến tế được dâng lên các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La génération sacrifiée": Thế hệ bị hy sinh. Cụm từ này thường dùng để chỉ một thế hệ phải chịu nhiều khó khăn, mất mát (do chiến tranh, khủng hoảng kinh tế) so với các thế hệ trước và sau.
- Ils parlent de la jeunesse d'aujourd'hui comme d'une génération sacrifiée. (Họ nói về giới trẻ ngày nay như một thế hệ bị hy sinh.)
Biến thể và từ liên quan
Sacrifier (động từ): Hy sinh, hiến tế.
- Il a sacrifié ses vacances pour finir son projet. (Anh ấy đã hy sinh kỳ nghỉ của mình để hoàn thành dự án.)
Sacrifice (danh từ giống đực): Sự hy sinh, vật hiến tế.
- Son succès est le fruit de nombreux sacrifices. (Thành công của anh ấy là kết quả của nhiều sự hy sinh.)
L'éternelle sacrifiée (cụm danh từ cũ, nghĩa cũ): Người phụ nữ (vĩnh viễn) bị hy sinh. Cụm từ này phản ánh quan niệm cũ về vai trò và sự chịu đựng của phụ nữ trong xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bị hy sinh):
- Victime: Nạn nhân.
- Consacré: Được hiến dâng (mang sắc thái tích cực hơn).
- Tính từ (bán lỗ):
- Soldé: Được giảm giá, xả hàng.
- Bradé: Bán phá giá, bán rẻ mạt.
- Danh từ (người bị hy sinh):
- Victime: Nạn nhân.
- Martyr: Người tử vì đạo, người chịu tử đạo (nghĩa mạnh hơn, thường vì lý tưởng tôn giáo hoặc chính trị).
tính từ
- bị hy sinh
- đành bán lỗ (hàng hóa)
danh từ giống đực
- người bị hy sinh
- l'éternelle sacrifiée(từ cũ, nghĩa cũ) người phụ nữ