sacrifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hiến sinh, tế lễ: Hành động giết một con vật hoặc, trong một số tôn giáo cổ, một người như một vật tế cho thần linh.
- Hy sinh: Từ bỏ một thứ gì đó có giá trị (như thời gian, lợi ích, mạng sống) vì một mục đích được coi là quan trọng hơn.
- Bán lỗ, bán tống bán tháo: Bán hàng hóa với giá rất thấp, thường là để thu hồi vốn nhanh hoặc thanh lý.
Nội động từ (đi với giới từ
à):- Dâng lễ hiến sinh: Thực hiện nghi lễ hiến tế.
- (Nghĩa bóng) Tuân theo, phục tùng, chiều theo: Hành động nhượng bộ hoặc tuân thủ một quy tắc, xu hướng, hay nguyên tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les prêtres sacrifiaient un agneau. (Các thầy tế đã hiến sinh một con cừu non.)
- Elle a sacrifié sa carrière pour élever ses enfants. (Cô ấy đã hy sinh sự nghiệp để nuôi dạy con cái.)
- Le magasin sacrifie ses vieux modèles. (Cửa hàng đang bán lỗ những mẫu hàng cũ.)
Nội động từ (
sacrifier à):- Dans l'Antiquité, on sacrifiait aux dieux. (Thời cổ đại, người ta dâng lễ hiến sinh lên các vị thần.)
- Il sacrifie à la mode vestimentaire. (Anh ta chiều theo mốt trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
sacrifier qqn/qch à qqn/qch: Hy sinh ai đó/cái gì cho ai đó/cái gì.- Il a sacrifié son bonheur à son devoir. (Anh ta đã hy sinh hạnh phúc của mình cho bổn phận.)
se sacrifier (pour qqn/qch): Tự nguyện hy sinh (cho ai đó/cái gì).- Une mère se sacrifie souvent pour ses enfants. (Người mẹ thường tự hy sinh cho con cái.)
Biến thể và từ gần giống
Sacrifice (danh từ): Sự hiến sinh, sự hy sinh; vật tế, vật hy sinh.
- faire le sacrifice de sa vie (thực hiện sự hy sinh mạng sống)
Sacrificiel, le (tính từ): (Thuộc về) sự hiến tế, sự hy sinh.
- un rite sacrificiel (một nghi thức hiến tế)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa "hy sinh"): (từ bỏ), (từ bỏ), (cống hiến, dành cho).
- Ngoại động từ (nghĩa "bán lỗ"): (bán hạ giá, bán phá giá), (thanh lý).
- Nội động từ (nghĩa "tuân theo"): (tuân theo), (nhượng bộ), (vâng lời, tuân theo).
Cụm từ cố định
Sacrifier aux apparences: Chạy theo hình thức, chú trọng vẻ bề ngoài.- Il sacrifie aux apparences en portant des vêtements de marque. (Anh ta chạy theo hình thức bằng cách mặc quần áo hiệu.)
Sacrifier à la tradition: Tuân theo truyền thống.- Ils sacrifient à la tradition chaque année. (Họ tuân theo truyền thống mỗi năm.)
ngoại động từ
- hiến sinh
- Sacrifier un coq à la divinitéhiến sinh một con gà
- hy sinh
- Sacrifier sa viehy sinh tính mạng
- Sacrifier ses intérêtshy sinh quyền lợi
- Sacrifier la forme en faveur du fondvì nội dung hy sinh hình thức
- bán lỗ
- Sacrifier des stocks invendusbán lỗ những lô hàng ế
nội động từ
- dâng lễ hiến sinh
- Sacrifier aux dieuxdâng lễ hiến sinh lên thần thành
- (nghĩa bóng) theo, phục tùng
- Sacrifier à la modetheo mốt
- Sacrifier à la véritéphục tùng chân lý