sacrifier

ngoại động từ
  1. hiến sinh
    • Sacrifier un coq à la divinité
      hiến sinh một con
  2. hy sinh
    • Sacrifier sa vie
      hy sinh tính mạng
    • Sacrifier ses intérêts
      hy sinh quyền lợi
    • Sacrifier la forme en faveur du fond
      nội dung hy sinh hình thức
  3. bán lỗ
    • Sacrifier des stocks invendus
      bán lỗ những hàng ế
nội động từ
  1. dâng lễ hiến sinh
    • Sacrifier aux dieux
      dâng lễ hiến sinh lên thần thành
  2. (nghĩa bóng) theo, phục tùng
    • Sacrifier à la mode
      theo mốt
    • Sacrifier à la vérité
      phục tùng chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sacrifier"