sacrifié

Học thuật
Thân thiện
sacrifié

Une famille a sacrifié ses vacances pour acheter une nouvelle voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị hy sinh: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một giá trị đã bị từ bỏ hoặc chịu thiệt thòi một mục đích, lý tưởng hoặc người khác được coi là quan trọng hơn.
    • Được bán lỗ, bán xả: Dùng trong thương mại để chỉ hàng hóa được bán với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực, thường để thu hồi vốn nhanh hoặc dọn kho.
  2. Danh từ giống đực (le sacrifié):

    • Người bị hy sinh: Chỉ một người cụ thể đã phải chịu sự mất mát, thiệt thòi hoặc hiến dâng bản thân một lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les intérêts individuels sont souvent sacrifiés pour le bien commun. (Lợi ích cá nhân thường bị hy sinh lợi ích chung.)
    • Le magasin vend des articles sacrifiés pour liquider son stock. (Cửa hàng bán các mặt hàng xả kho để thanhtồn kho.)
  • Danh từ:

    • Il se considérait comme le sacrifié de cette affaire. (Anh ấy coi mìnhngười bị hy sinh trong vụ việc này.)
    • Dans les anciens rites, le sacrifié était offert aux dieux. (Trong các nghi lễ cổ xưa, người bị hiến tế được dâng lên các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La génération sacrifiée": Thế hệ bị hy sinh. Cụm từ này thường dùng để chỉ một thế hệ phải chịu nhiều khó khăn, mất mát (do chiến tranh, khủng hoảng kinh tế) so với các thế hệ trước sau.
    • Ils parlent de la jeunesse d'aujourd'hui comme d'une génération sacrifiée. (Họ nói về giới trẻ ngày nay như một thế hệ bị hy sinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Sacrifier (động từ): Hy sinh, hiến tế.

    • Il a sacrifié ses vacances pour finir son projet. (Anh ấy đã hy sinh kỳ nghỉ của mình để hoàn thành dự án.)
  • Sacrifice (danh từ giống đực): Sự hy sinh, vật hiến tế.

    • Son succès est le fruit de nombreux sacrifices. (Thành công của anh ấykết quả của nhiều sự hy sinh.)
  • L'éternelle sacrifiée (cụm danh từ , nghĩa ): Người phụ nữ (vĩnh viễn) bị hy sinh. Cụm từ này phản ánh quan niệm về vai trò sự chịu đựng của phụ nữ trong xã hội.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bị hy sinh):
    • Victime: Nạn nhân.
    • Consacré: Được hiến dâng (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Tính từ (bán lỗ):
    • Soldé: Được giảm giá, xả hàng.
    • Bradé: Bán phá giá, bán rẻ mạt.
  • Danh từ (người bị hy sinh):
    • Victime: Nạn nhân.
    • Martyr: Người tử đạo, người chịu tử đạo (nghĩa mạnh hơn, thường tưởng tôn giáo hoặc chính trị).
sacrifié

Une famille a sacrifié ses vacances pour acheter une nouvelle voiture.

tính từ
  1. bị hy sinh
  2. đành bán lỗ (hàng hóa)
danh từ giống đực
  1. người bị hy sinh
    • l'éternelle sacrifiée
      (từ , nghĩa ) người phụ nữ

Từ gần giống

Từ chứa "sacrifié"