sacristy
/'sækristi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng thánh lễ, phòng chứa đồ thờ: Một căn phòng trong nhà thờ hoặc cơ sở tôn giáo, thường nằm gần bàn thờ chính, nơi lưu giữ các vật dụng thiêng liêng dùng cho nghi lễ như bình thánh, lễ phục, sách kinh và các đồ tế tự khác. Đây cũng có thể là nơi các giáo sĩ mặc lễ phục trước khi cử hành thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest retrieved the chalice from the sacristy before the Mass. (Vị linh mục lấy chén thánh từ phòng thánh lễ trước khi Thánh lễ bắt đầu.)
- The beautiful antique vestments are stored safely in the sacristy. (Những bộ lễ phục cổ đẹp đẽ được cất giữ an toàn trong phòng thánh lễ.)
- They held a brief meeting in the sacristy to discuss the ceremony's details. (Họ đã có một cuộc họp ngắn trong phòng thánh lễ để thảo luận chi tiết buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sacristy door": Cửa phòng thánh lễ.
- He quietly entered through the sacristy door. (Ông ấy lặng lẽ bước vào qua cánh cửa phòng thánh lễ.)
"Sacristy cupboard": Tủ đựng đồ trong phòng thánh lễ.
- The sacred oils are kept in the locked sacristy cupboard. (Các loại dầu thánh được cất trong chiếc tủ có khóa ở phòng thánh lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacristan (danh từ): Người giữ phòng thánh lễ, người phụ trách việc bảo quản đồ thờ và chuẩn bị cho các nghi lễ.
- The sacristan is responsible for cleaning the sacred vessels. (Người giữ phòng thánh lễ có trách nhiệm vệ sinh các bình thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Vestry: Phòng thánh lễ (nghĩa tương đương, thường dùng trong một số giáo phái).
- Chancel: Khu vực cung thánh (khu vực xung quanh bàn thờ, có thể bao gồm hoặc gần với phòng thánh lễ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sacristy" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo với nghĩa đen.)
danh từ
- (tôn giáo) nơi để đồ thờ thánh (trong nhà thờ)