saddle seat
Định nghĩa
Danh từ: "saddle seat" (ghế yên ngựa) là một loại mặt ghế có hình dạng hơi lõm xuống và đôi khi có một gờ dày ở trung tâm, mô phỏng hình dáng của yên ngựa. Thiết kế này giúp người ngồi có tư thế thoải mái và hỗ trợ tốt cho phần hông và đùi.
Ví dụ sử dụng
- (Ghế yên ngựa vừa vặn với mông anh ấy một cách hoàn hảo, mang lại sự hỗ trợ tuyệt vời trong suốt nhiều giờ làm việc.)
- (Nhiều ghế văn phòng công thái học hiện nay có thiết kế ghế yên ngựa để cải thiện tư thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saddle seat" thường được dùng trong ngữ cảnh nội thất, đặc biệt là ghế làm việc hoặc ghế cưỡi ngựa mô phỏng.
- The saddle seat is popular among cyclists and office workers alike. (Ghế yên ngựa phổ biến đối với cả người đi xe đạp và nhân viên văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle (n): yên ngựa, hoặc phần ghế có hình dạng tương tự.
- The saddle of the bicycle was too hard. (Yên xe đạp quá cứng.)
- Seat (n): ghế ngồi, chỗ ngồi.
- Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
Từ đồng nghĩa
- Contoured seat: ghế có đường cong ôm sát cơ thể.
- Ergonomic seat: ghế công thái học, thường có thiết kế tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit in a saddle seat: ngồi trên ghế yên ngựa.
- He prefers to sit in a saddle seat while driving. (Anh ấy thích ngồi trên ghế yên ngựa khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- On the saddle: đang ở vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "saddle seat" nhưng có từ "saddle").
- The new manager is firmly in the saddle. (Người quản lý mới đang nắm quyền chắc chắn.)