sagamore

/'seitʃəm/
Học thuật
Thân thiện
sagamore

The sagamore led his people in a peaceful council meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng (của một số bộ lạc Bắc Mỹ, đặc biệt người Algonquian): "sagamore" một từ lịch sử dùng để chỉ người đứng đầu, thủ lĩnh của một bộ lạc hoặc liên minh các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ.
    • Quan chức cao cấp, người địa vị quan trọng: Trong cách dùng ẩn dụ hoặc cổ xưa, "sagamore" có thể chỉ một người quyền lực địa vị cao trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sagamore led his people in the council meeting. (Vị trưởng đã dẫn dắt người dân của mình trong cuộc họp hội đồng.)
    • He was respected as a sagamore in the coastal tribes. (Ông được kính trọng như một trưởng trong các bộ lạc ven biển.)
    • In the old stories, the sagamore made the final decision on matters of war and peace. (Trong những câu chuyện xưa, trưởng người đưa ra quyết định cuối cùng về các vấn đề chiến tranh hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sagamore of the Wabanaki": Một cách gọi cụ thể cho trưởng của liên minh các bộ lạc Wabanaki.

    • The title "Sagamore of the Wabanaki" was passed down through generations. (Danh hiệu " trưởng của Wabanaki" được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả nhân vật hoặc tác phẩm văn học về thời kỳ thuộc địa.

    • The historical novel depicted the life of a great sagamore. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả cuộc đời của một vị trưởng vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sachem (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cũng chỉ trưởng của các bộ lạc Bắc Mỹ, thường được dùng thay thế cho "sagamore".
    • The sachem gathered the warriors for a hunt. (Vị trưởng đã tập hợp các chiến binh cho một cuộc săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief: trưởng, thủ lĩnh (từ tổng quát phổ biến hơn).
  • Leader: Người lãnh đạo.
  • Headman: Trưởng làng, trưởng bộ lạc.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Sagamore" một từ tính lịch sử, chủ yếu liên quan đến các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ ở vùng Đông Bắc, đặc biệt những người nói ngôn ngữ Algonquian. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
  • Phân biệt: Không nên nhầm lẫn với các chức danh lãnh đạo của các nền văn hóa hoặc khu vực khác.
sagamore

The sagamore led his people in a peaceful council meeting.

danh từ
  1. trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore)
  2. quan to, người tai to mặt lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống