sycamore

/'sikəmɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sycamore

A large sycamore tree stands in a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sung dâu: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc chi Ficus sycomorus, nguồn gốc từ Trung Đông châu Phi. Cây này quả giống quả sung nhưng mọc thành chùm trên thân cành.
    • Cây phong sycamore: Một loại cây thuộc chi Acer, đặc biệt Acer pseudoplatanus, vỏ cây màu xám nhạt, bong thành từng mảng chia thùy.
    • Cây tiêu huyền (cây plane): Một loại cây thuộc chi Platanus, vỏ mỏng, bong vảy, xẻ thùy quả hình cầu.
    • Gỗ sycamore: Loại gỗ cứng, dai, đàn hồi đôi khi vân màu sắc biến đổi, lấy từ các loài cây sycamore.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient sycamore tree provided shade for the travelers. (Cây sung dâu cổ thụ tỏa bóng mát cho những lữ khách.)
    • The leaves of the sycamore turn a beautiful yellow in autumn. ( của cây phong sycamore chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
    • They built the table from solid sycamore. (Họ đóng chiếc bàn từ gỗ sycamore nguyên khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sycamore fig": Quả sung dâu, chỉ quả ăn được của cây .
    • Zacchaeus climbed a sycamore fig tree to see Jesus. (Xa-chê đã trèo lên một cây sung dâu để nhìn thấy Chúa Giê-su.)
  • "American sycamore": Cây tiêu huyền Mỹ (), một loài cây bản địa của Bắc Mỹ.
    • The American sycamore is common along riverbanks. (Cây tiêu huyền Mỹ thường mọc dọc theo các bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore maple (n): Tên gọi khác của cây phong sycamore ().
  • Plane tree (n): Tên gọi phổ biến cho các loài cây thuộc chi (cây tiêu huyền).
Từ đồng nghĩa
  • Buttonwood (n): Tên gọi khác cho cây tiêu huyền Mỹ (), do quả hình cầu của .
  • Great maple (n): Tên gọi khác cho cây phong sycamore ().
Thành ngữ liên quan
  • "Under the sycamore tree": Một cụm từ thường xuất hiện trong văn học Kinh Thánh, biểu tượng cho nơi trú ẩn, bóng mát sự gặp gỡ.
    • They met and talked for hours under the old sycamore tree. (Họ gặp nhau trò chuyện hàng giờ dưới gốc cây sycamore già.)
sycamore

A large sycamore tree stands in a sunlit park.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sung dâu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống