sagitta
/sə'dʤitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thiên văn học):
- Chòm sao Tên: Một chòm sao nhỏ nằm ở bán cầu bắc, giữa các chòm sao Thiên Nga (Cygnus) và Đại Bàng (Aquila), bị đường Ngân Hà cắt ngang.
Danh từ (Động vật học):
- Giun mũi tên: Chỉ bất kỳ loài giun nào thuộc chi Sagitta, một chi động vật không xương sống biển thuộc ngành Giun mũi tên (Chaetognatha), có thân hình thon dài giống mũi tên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiên văn học):
- Sagitta is one of the smallest constellations in the night sky. (Sagitta là một trong những chòm sao nhỏ nhất trên bầu trời đêm.)
- You can find Sagitta between the bright constellations of Cygnus and Aquila. (Bạn có thể tìm thấy chòm sao Tên nằm giữa các chòm sao sáng là Thiên Nga và Đại Bàng.)
Danh từ (Động vật học):
- The sagitta is a common planktonic predator in the ocean. (Giun mũi tên là một loài săn mồi phù du phổ biến trong đại dương.)
- Scientists study the anatomy of the sagitta to understand marine ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của giun mũi tên để hiểu về hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học/hình ảnh ẩn dụ: Mặc dù không phải nghĩa phổ biến nhất, "sagitta" trong tiếng Latin có nghĩa là "mũi tên". Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học, nó có thể được dùng để chỉ hình ảnh hoặc vật thể có hình dáng giống mũi tên.
- The sagitta of the arch was perfectly calculated. (Độ vồng của vòm đã được tính toán một cách hoàn hảo.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "sagitta" là thuật ngữ kỹ thuật chỉ độ vồng của một cung tròn, nhưng nghĩa này rất chuyên ngành và ít gặp.
Biến thể và từ gần giống
- Sagittal (adj): Thuộc về hoặc có liên quan đến đường tưởng tượng chia cơ thể thành phần trái và phải (mặt phẳng đứng dọc), hoặc có hình dáng giống mũi tên.
- The sagittal plane divides the body into left and right halves. (Mặt phẳng đứng dọc chia cơ thể thành hai nửa trái và phải.)
- Sagittarius (n): Một chòm sao và cung hoàng đạo khác (Cung Nhân Mã), có biểu tượng là một cung thủ. Từ này cùng gốc Latin ("sagitta" = mũi tên) nhưng chỉ một chòm sao hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa thiên văn học: Chòm sao Tên (tên dịch trực tiếp).
- Đối với nghĩa động vật học: Arrow worm (tên tiếng Anh thông dụng), Chaetognath (tên khoa học của ngành).
Lưu ý về cách sử dụng
- "Sagitta" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về thiên văn học hoặc sinh học biển. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất hiếm khi xuất hiện.
- Cần phân biệt rõ giữa hai nghĩa chính dựa trên ngữ cảnh: khi nói về bầu trời sao là nghĩa thiên văn, khi nói về sinh vật biển là nghĩa động vật học.
danh từ
- (thiên văn học) chòm sao Tên