sagittaria
- Danh từ:
- Chi thực vật thủy sinh: "sagittaria" là một chi thực vật có hoa sống dưới nước, thuộc họ Trạch tả (Alismataceae). Chúng thường mọc ở vùng đầm lầy, ao hồ và các vùng nước nông ở vùng ôn đới và nhiệt đới.
- Cây mũi tên: Tên gọi thông dụng của các loài trong chi này, do lá của chúng có hình dạng giống như mũi tên (sagittate) hoặc hình lưỡi giáo (hastate).
- is commonly found in wetlands and marshes across Asia. (Cây mũi tên thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và đầm lầy khắp châu Á.)
- are distinctive with their arrow-like shape.* (Lá của cây mũi tên có hình dạng đặc biệt giống như mũi tên.)
"sagittaria latifolia": Một loài phổ biến ở Bắc Mỹ, còn gọi là củ mũi tên rộng, thường được trồng làm cây cảnh trong hồ cá.
- Sagittaria latifolia produces edible tubers that are a food source for waterfowl. (Củ mũi tên rộng tạo ra các củ ăn được, là nguồn thức ăn cho các loài thủy cầm.)
"sagittaria sagittifolia": Loài bản địa của châu Âu và châu Á, còn gọi là cây mũi tên thông thường.
- Sagittaria sagittifolia is often used in aquatic gardens for its attractive white flowers. (Cây mũi tên thông thường thường được sử dụng trong vườn nước vì hoa trắng hấp dẫn của nó.)
Sagittate (tính từ): Hình mũi tên, dùng để mô tả lá có hình dạng giống mũi tên.
- The sagittate leaves of this plant help it adapt to flowing water. (Lá hình mũi tên của loài cây này giúp nó thích nghi với dòng nước chảy.)
Sagittarius (danh từ): Chòm sao Nhân Mã (không liên quan trực tiếp đến thực vật, nhưng cùng gốc từ tiếng Latin "sagitta" nghĩa là mũi tên).
- Arrowhead: Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài sagittaria.
- Swamp potato: Tên gọi khác của củ sagittaria ở một số vùng, do củ có thể ăn được.
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sagittaria". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng: - Grow in: Mọc ở (môi trường nước). - Sagittaria grows in shallow water with muddy substrate. (Cây mũi tên mọc ở vùng nước nông với nền đất bùn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sagittaria" trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Tuy nhiên, hình ảnh lá mũi tên thường được dùng trong văn học để chỉ sự nhọn hoắt hoặc hướng tới mục tiêu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sagittaria"