sagittaria

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật thủy sinh: "sagittaria" một chi thực vật hoa sống dưới nước, thuộc họ Trạch tả (Alismataceae). Chúng thường mọcvùng đầm lầy, ao hồ các vùng nước nôngvùng ôn đới nhiệt đới.
    • Cây mũi tên: Tên gọi thông dụng của các loài trong chi này, do của chúng hình dạng giống như mũi tên (sagittate) hoặc hình lưỡi giáo (hastate).
dụ sử dụng
  • is commonly found in wetlands and marshes across Asia. (Cây mũi tên thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước đầm lầy khắp châu Á.)
  • are distinctive with their arrow-like shape.* ( của cây mũi tên hình dạng đặc biệt giống như mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sagittaria latifolia": Một loài phổ biếnBắc Mỹ, còn gọi là củ mũi tên rộng, thường được trồng làm cây cảnh trong hồ .

    • Sagittaria latifolia produces edible tubers that are a food source for waterfowl. (Củ mũi tên rộng tạo ra các củ ăn được, nguồn thức ăn cho các loài thủy cầm.)
  • "sagittaria sagittifolia": Loài bản địa của châu Âu châu Á, còn gọi là cây mũi tên thông thường.

    • Sagittaria sagittifolia is often used in aquatic gardens for its attractive white flowers. (Cây mũi tên thông thường thường được sử dụng trong vườn nước hoa trắng hấp dẫn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sagittate (tính từ): Hình mũi tên, dùng để mô tả hình dạng giống mũi tên.

    • The sagittate leaves of this plant help it adapt to flowing water. ( hình mũi tên của loài cây này giúp thích nghi với dòng nước chảy.)
  • Sagittarius (danh từ): Chòm sao Nhân (không liên quan trực tiếp đến thực vật, nhưng cùng gốc từ tiếng Latin "sagitta" nghĩa mũi tên).

Từ đồng nghĩa
  • Arrowhead: Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài sagittaria.
  • Swamp potato: Tên gọi khác của củ sagittaria ở một số vùng, do củ có thể ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sagittaria". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng: - Grow in: Mọc ở (môi trường nước). - Sagittaria grows in shallow water with muddy substrate. (Cây mũi tên mọcvùng nước nông với nền đất bùn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sagittaria" trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Tuy nhiên, hình ảnh mũi tên thường được dùng trong văn học để chỉ sự nhọn hoắt hoặc hướng tới mục tiêu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sagittaria"

sagittaria
Sagittaria plants grow in the shallow water at the edge of the pond.