scouter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hướng đạo sinh trưởng thành: "scouter" chỉ một người lớn, thường là nam giới, là thành viên chính thức trong tổ chức Hướng đạo (Boy Scouts hoặc Girl Guides), có vai trò hướng dẫn, huấn luyện hoặc hỗ trợ các em thiếu niên, nhi đồng tham gia các hoạt động hướng đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Người hướng đạo sinh trưởng thành đã dạy các em hướng đạo sinh nhỏ cách thắt nút.)
- (Mỗi đội hướng đạo cần ít nhất hai người hướng đạo sinh trưởng thành đã đăng ký để hoạt động hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scouter" cũng có thể được dùng trong bối cảnh không chính thức để chỉ bất kỳ người lớn nào tham gia tích cực vào phong trào hướng đạo, bao gồm cả phụ huynh tình nguyện.
- She has been a dedicated scouter for over a decade, organizing camping trips for the troop. (Cô ấy đã là một người hướng đạo sinh trưởng thành tận tụy hơn một thập kỷ, tổ chức các chuyến cắm trại cho đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Scout (n): hướng đạo sinh (chỉ trẻ em hoặc thanh thiếu niên tham gia hướng đạo).
- The young scout earned a badge for first aid. (Em hướng đạo sinh nhỏ đã nhận được huy hiệu về sơ cứu.)
- Scouting (n): hoạt động hướng đạo nói chung.
- Scouting helps build character and leadership skills. (Hoạt động hướng đạo giúp xây dựng tính cách và kỹ năng lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Adult leader: người lãnh đạo trưởng thành (trong bối cảnh hướng đạo).
- Guide leader: người hướng dẫn (dành cho nữ, tương đương trong tổ chức Girl Guides).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scout out: do thám, tìm kiếm (thường dùng với nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến hướng đạo).
- The team scouted out the best location for the camp. (Đội đã do thám vị trí tốt nhất cho khu cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
- To be a good scout: trở thành một người đáng tin cậy, tốt bụng (thành ngữ mở rộng từ "scout").
- He is a good scout, always ready to help others. (Anh ấy là một người tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.)