skidder
A large skidder pulls several freshly cut logs through a muddy forest clearing.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy kéo chở gỗ: "skidder" là một loại máy kéo chuyên dụng dùng để kéo các khúc gỗ trên địa hình gồ ghề, thường được sử dụng trong ngành khai thác gỗ.
- Người kéo gỗ: "skidder" cũng chỉ một người lao động sử dụng xe trượt (skid) để di chuyển các khúc gỗ.
- Người trượt ngã: Trong một số ngữ cảnh, "skidder" có thể chỉ một người bị trượt hoặc ngã do mất độ bám đường.
Ví dụ sử dụng
- Máy kéo chở gỗ:
- The skidder pulled the heavy logs up the steep hill. (Chiếc máy kéo chở gỗ đã kéo những khúc gỗ nặng lên ngọn đồi dốc.)
- Người kéo gỗ:
- The skidder worked hard to move the logs to the truck. (Người kéo gỗ đã làm việc chăm chỉ để di chuyển các khúc gỗ lên xe tải.)
- Người trượt ngã:
- On the icy road, the skidder lost control and fell. (Trên con đường băng giá, người trượt ngã đã mất kiểm soát và ngã xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skidder" trong ngành lâm nghiệp: Thường dùng để chỉ thiết bị hạng nặng có bánh xích hoặc bánh lốp, được thiết kế để kéo gỗ từ rừng ra đường vận chuyển.
- Modern skidders are equipped with advanced winches for better efficiency. (Các máy kéo chở gỗ hiện đại được trang bị tời tiên tiến để tăng hiệu suất.)
- "skidder" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong bối cảnh an toàn lao động, "skidder" có thể ám chỉ rủi ro trượt ngã.
- The safety report identified skidders as a high-risk group on slippery surfaces. (Báo cáo an toàn đã xác định những người trượt ngã là nhóm có nguy cơ cao trên bề mặt trơn trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Skid (danh từ/động từ): xe trượt; trượt, lết.
- The car went into a skid on the wet road. (Chiếc xe bị trượt trên đường ướt.)
- Skidding (danh từ): hành động kéo gỗ bằng máy kéo; sự trượt.
- Skidding is a common method in timber harvesting. (Kéo gỗ là một phương pháp phổ biến trong khai thác gỗ.)
- Skidder operator (danh từ): người vận hành máy kéo chở gỗ.
- The skidder operator must be trained in safety protocols. (Người vận hành máy kéo chở gỗ phải được đào tạo về quy trình an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Logging tractor: máy kéo khai thác gỗ (dùng cho nghĩa máy kéo chở gỗ).
- Timber hauler: người vận chuyển gỗ (dùng cho nghĩa người kéo gỗ).
- Slip: người trượt ngã (dùng cho nghĩa người trượt ngã, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skid off: trượt khỏi (đường, bề mặt).
- The truck skidded off the road due to ice. (Chiếc xe tải đã trượt khỏi đường do băng giá.)
- Skid into: trượt vào (vật gì đó).
- The car skidded into a tree. (Chiếc xe đã trượt vào một cái cây.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the skids: bắt đầu thất bại hoặc suy giảm nhanh chóng.
- After the scandal, his career hit the skids. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta bắt đầu suy giảm nhanh chóng.)
- On the skids: trong tình trạng suy sụp hoặc sa sút.
- The company is on the skids and may go bankrupt. (Công ty đang trong tình trạng sa sút và có thể phá sản.)