saignant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chảy máu: Mô tả một vết thương hoặc bộ phận cơ thể đang có máu chảy ra.
- Tái, còn lòng đào: Dùng để mô tả thịt (thường là thịt bò) khi được nấu hoặc nướng ở mức độ rất ít, bên trong vẫn còn màu đỏ và mềm, giống như thịt sống.
Danh từ giống đực:
- Thịt tái, thịt còn lòng đào: Chỉ món thịt (đặc biệt là bít tết) được chế biến theo cách này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une coupure saignante au doigt. (Anh ấy có một vết cắt chảy máu ở ngón tay.)
- Je préfère mon steak saignant. (Tôi thích bít tết của tôi còn tái.)
- Danh từ giống đực:
- "Comment le voulez-vous ?" - "Un saignant, s'il vous plaît." ("Ông muốn thịt như thế nào?" - "Một phần thịt tái, làm ơn.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "À point" và "bien cuit": Trong ngữ cảnh ẩm thực, "saignant" là một trong các mức độ chín của thịt, ít chín hơn "à point" (vừa tới, chín tới) và "bien cuit" (chín kỹ).
- La cuisson de la viande en France : bleu, saignant, à point, bien cuit. (Các mức độ chín của thịt ở Pháp: rất tái, tái, vừa tới, chín kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saigner (động từ): chảy máu, làm chảy máu.
- La blessure saigne encore. (Vết thương vẫn còn chảy máu.)
- Saignée (danh từ giống cái): sự chảy máu, chỗ rạch để lấy máu; cũng có thể chỉ một đường rãnh.
- Ensanglanté(e) (tính từ): đẫm máu, vấy máu.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "chảy máu": Hémorragique (gây chảy máu nhiều), hémorragiant (đang chảy máu) – các từ này mang tính chuyên môn/y khoa hơn.
- Pour le sens "thịt tái": Bleu (rất tái, chín rất ít) – đây là mức độ chín ít hơn "saignant".
Thành ngữ liên quan
- Cœur saignant: Trái tim tan nát, trái tim rỉ máu (nghĩa bóng, chỉ nỗi đau tinh thần sâu sắc).
- Cette trahison lui a laissé un cœur saignant. (Sự phản bội đó đã để lại cho anh ta một trái tim tan nát.)
- Une histoire saignante: Một câu chuyện đẫm máu, một câu chuyện bi thảm và bạo lực.
tính từ
- chảy máu
- Blessuere saignantevết thương chảy máu
- tái, còn lòng đào (thịt rán, thịt nướng...)
- plaie encore saignantenỗi đau lòng chưa nguôi; nỗi nhục đang còn đó
danh từ giống đực
- thịt tái, thịt còn lòng đào