saignant

Học thuật
Thân thiện
saignant

Le steak est servi saignant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chảy máu: Mô tả một vết thương hoặc bộ phận cơ thể đang máu chảy ra.
    • Tái, còn lòng đào: Dùng để mô tả thịt (thườngthịt ) khi được nấu hoặc nướngmức độ rất ít, bên trong vẫn còn màu đỏ mềm, giống như thịt sống.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thịt tái, thịt còn lòng đào: Chỉ món thịt (đặc biệtbít tết) được chế biến theo cách này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une coupure saignante au doigt. (Anh ấy có một vết cắt chảy máungón tay.)
    • Je préfère mon steak saignant. (Tôi thích bít tết của tôi còn tái.)
  • Danh từ giống đực:
    • "Comment le voulez-vous ?" - "Un saignant, s'il vous plaît." ("Ông muốn thịt như thế nào?" - "Một phần thịt tái, làm ơn.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • point" "bien cuit": Trong ngữ cảnh ẩm thực, "saignant" là một trong các mức độ chín của thịt, ít chín hơnpoint" (vừa tới, chín tới) "bien cuit" (chín kỹ).
    • La cuisson de la viande en France : bleu, saignant, à point, bien cuit. (Các mức độ chín của thịtPháp: rất tái, tái, vừa tới, chín kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saigner (động từ): chảy máu, làm chảy máu.
    • La blessure saigne encore. (Vết thương vẫn còn chảy máu.)
  • Saignée (danh từ giống cái): sự chảy máu, chỗ rạch để lấy máu; cũng có thể chỉ một đường rãnh.
  • Ensanglanté(e) (tính từ): đẫm máu, vấy máu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chảy máu": Hémorragique (gây chảy máu nhiều), hémorragiant (đang chảy máu) – các từ này mang tính chuyên môn/y khoa hơn.
  • Pour le sens "thịt tái": Bleu (rất tái, chín rất ít) – đâymức độ chín ít hơn "saignant".
Thành ngữ liên quan
  • Cœur saignant: Trái tim tan nát, trái tim rỉ máu (nghĩa bóng, chỉ nỗi đau tinh thần sâu sắc).
    • Cette trahison lui a laissé un cœur saignant. (Sự phản bội đó đã để lại cho anh ta một trái tim tan nát.)
  • Une histoire saignante: Một câu chuyện đẫm máu, một câu chuyện bi thảm bạo lực.
saignant

Le steak est servi saignant.

tính từ
  1. chảy máu
    • Blessuere saignante
      vết thương chảy máu
  2. tái, còn lòng đào (thịt rán, thịt nướng...)
    • plaie encore saignante
      nỗi đau lòng chưa nguôi; nỗi nhục đang còn đó
danh từ giống đực
  1. thịt tái, thịt còn lòng đào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saignant"