sonnant

tính từ
  1. đánh chuông
    • Horloge sonnante
      đồng hồ đánh chuông
    • à cinq heures sonnantes
      đúng năm giờ
    • espèces sonnantes
      tiền kim loại
    • espèces sonnantes et trébuchantes
      (đùa cợt) tiền mặt hẳn hoi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sonnant
L'horloge de la tour est sonnante.