sailfish

sailfish

A sailfish leaps out of the sparkling blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • buồm: "sailfish" một loài cá biển lớn, sốngtầng nước mặt, thân hình thuôn dài vây lưng rất cao, trông giống như một cánh buồm. Loài này còn hàm trên dài, nhọn, thịt của nạc, không nhiều mỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailfish is known for its incredible speed in the water. ( buồm nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc trong nước.)
    • Anglers often dream of catching a sailfish because of its fighting spirit. (Những người câu thường mơ ước bắt được một con buồm tinh thần chiến đấu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sailfish" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ một vật hoặc một người đặc điểm nhanh nhẹn, mạnh mẽ, hoặc vây lưng hình cánh buồm (trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả kỹ thuật).
    • The new racing boat was described as a sailfish cutting through the waves. (Chiếc thuyền đua mới được mô tả như một con buồm lao qua sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailfish (n) không biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến:
    • Sail (n): cánh buồm vây lưng của buồm giống hình cánh buồm.
    • Fish (n): thành phần cơ bản chỉ loài động vật sống dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Marlin: marlin – một loài cá biển khác cũng mõm dài vây lưng cao, thường bị nhầm lẫn với buồm.
  • Swordfish: kiếmloài hàm trên dài như lưỡi kiếm, nhưng vây lưng không cao như buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sailfish". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ chung:
    • to fish for sailfish: câu buồm.
      • They went to the Gulf of Mexico to fish for sailfish. (Họ đã đến vịnh Mexico để câu buồm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sail like a sailfish": chạy nhanh như buồm (thành ngữ không chính thức, dùng trong văn nói).
    • His new car sails like a sailfish on the highway. (Chiếc xe mới của anh ấy chạy nhanh như buồm trên đường cao tốc.)

Từ gần giống

Từ chứa "sailfish"