slavish

/'sleiviʃ/
tính từ
  1. tính chất nô lệ, khúm núm, đê tiện
  2. mù quáng
    • slavish imitation
      sự bắt chước mù quáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "slavish"

Từ có nhắc đến "slavish"

slavish
Her assistant showed slavish obedience by immediately fetching the document.