saint paul
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh Phao-lô (nhân vật trong Kinh Thánh): "saint paul" chỉ một sứ đồ quan trọng trong Tân Ước, trước đây tên là Saul, sau khi cải đạo trở thành người truyền giáo cho dân ngoại. Ông là tác giả của nhiều thư tín trong Tân Ước.
- Thành phố Saint Paul (thủ phủ bang Minnesota, Hoa Kỳ): "saint paul" cũng là tên một thành phố nằm ở phía đông nam bang Minnesota, bên cạnh sông Mississippi, liền kề với Minneapolis; là một trong hai thành phố đôi (Twin Cities).
Ví dụ sử dụng
Nhân vật trong Kinh Thánh:
- Saint Paul wrote many letters to early Christian communities. (Thánh Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các cộng đồng Kitô hữu sơ khai.)
- Before his conversion, Saint Paul was known as Saul. (Trước khi cải đạo, Thánh Phao-lô được gọi là Saul.)
Thành phố:
- Saint Paul is the capital of Minnesota. (Saint Paul là thủ phủ của bang Minnesota.)
- The Minnesota State Capitol is located in Saint Paul. (Tòa nhà Quốc hội bang Minnesota nằm ở Saint Paul.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saint Paul the Apostle": cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh vai trò sứ đồ.
- Saint Paul the Apostle is considered a key figure in Christianity. (Thánh Phao-lô Tông đồ được coi là nhân vật chủ chốt trong Kitô giáo.)
"Saint Paul, Minnesota": tên đầy đủ của thành phố, thường được viết khi cần phân biệt với các địa danh khác.
- Saint Paul, Minnesota, is known for its winter festivals. (Saint Paul, Minnesota, nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Pauline (adj): thuộc về Thánh Phao-lô hoặc giáo lý của ông.
- Pauline theology emphasizes grace and faith. (Thần học Pauline nhấn mạnh ân sủng và đức tin.)
Saul (n): tên gốc của Thánh Phao-lô trước khi cải đạo.
- Saul persecuted Christians before becoming Saint Paul. (Saul từng bắt bớ các Kitô hữu trước khi trở thành Thánh Phao-lô.)
Từ đồng nghĩa
- Apostle Paul: sứ đồ Phao-lô (cách gọi đồng nghĩa trong bối cảnh tôn giáo).
- Paul of Tarsus: Phao-lô thành Tarsus (cách gọi dựa trên nơi sinh).
Thành ngữ liên quan
- "Road to Damascus": chỉ sự thay đổi đột ngột về niềm tin hoặc quan điểm, ám chỉ sự cải đạo của Thánh Phao-lô trên đường đến Damascus.
- His change of heart was like a road to Damascus experience. (Sự thay đổi lòng dạ của anh ấy giống như trải nghiệm trên đường đến Damascus.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "saint paul"