saint's day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày lễ kính thánh, ngày kỷ niệm một vị thánh trong lịch của các nhà thờ Kitô giáo. Đây là ngày dành riêng để tôn vinh và tưởng nhớ một vị thánh cụ thể, thường được tổ chức bằng các nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay là Ngày Thánh Patrick, một ngày lễ kính thánh nổi tiếng được tổ chức ở Ireland.)
- (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào ngày lễ kính thánh.)
- (Ngày lễ kính thánh của Thánh Phanxicô thành Assisi là ngày 4 tháng 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to celebrate a saint's day": tổ chức hoặc tham gia vào các hoạt động tôn vinh vị thánh vào ngày đó.
- The community gathers to celebrate the saint's day with a procession. (Cộng đồng tụ họp để tổ chức ngày lễ kính thánh bằng một cuộc rước kiệu.)
- "to honor a saint's day": thể hiện sự tôn kính đối với một vị thánh vào ngày kỷ niệm của họ.
- They honor the saint's day by fasting and praying. (Họ tôn kính ngày lễ kính thánh bằng cách nhịn ăn và cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Sainthood (danh từ): tình trạng hoặc phẩm chất của một vị thánh.
- She was recognized for her sainthood after her death. (Bà được công nhận là thánh sau khi qua đời.)
- Saintly (tính từ): mang tính chất của một vị thánh; thánh thiện.
- Her saintly behavior inspired everyone. (Hành vi thánh thiện của bà đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Feast day: ngày lễ của một vị thánh, thường bao gồm các bữa tiệc hoặc lễ hội.
- Holy day: ngày thánh, ngày lễ tôn giáo nói chung.
Các cụm từ liên quan
- Saint's day observance: việc tuân thủ hoặc thực hiện các nghi thức vào ngày lễ kính thánh.
- The saint's day observance includes reading from the scriptures. (Việc tuân thủ ngày lễ kính thánh bao gồm đọc từ kinh thánh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "saint's day" ngoài các cụm từ tôn giáo và văn hóa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saint's day"