saintement

Học thuật
Thân thiện
saintement

Une personne vit saintement en aidant les autres avec bonté.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thánh thiện, như thánh: "saintement" mô tả một hành động được thực hiện với sự trong sạch, đạo đức ngoan đạo, giống như cách sống của một vị thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a vécu saintement toute sa vie. (Ông ấy đã sống một cách thánh thiện suốt cuộc đời.)
    • Elle prie saintement chaque matin. ( ấy cầu nguyện một cách ngoan đạo mỗi buổi sáng.)
    • Ils se sont mariés saintement à l'église. (Họ đã kết hôn một cách trang nghiêm trong nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir saintement": hành động một cách thánh thiện.

    • Le personnage du film cherche à agir saintement en toute circonstance. (Nhân vật trong phim tìm cách hành động một cách thánh thiện trong mọi hoàn cảnh.)
  • "Mourir saintement": qua đời một cách thánh thiện, an lành.

    • La légende raconte qu'il est mort saintement, entouré de lumière. (Truyền thuyết kể rằng ông ấy qua đời một cách thánh thiện, được bao quanh bởi ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint, sainte (tính từ/noun): thánh, thánh thiện.

    • une vie sainte (một cuộc đời thánh thiện)
    • la Sainte Vierge (Đức Trinh Nữ Maria)
  • Sainteté (danh từ): sự thánh thiện, đức thánh thiện.

    • la sainteté d'une personne (đức thánh thiện của một người)
Từ đồng nghĩa
  • Pieusement: một cách ngoan đạo, sùng đạo.
  • Dévotement: một cách sùng tín, mộ đạo.
  • Vertueusement: một cách đức hạnh, đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Pécheressement (hiếm gặp): một cách tội lỗi.
  • Impiquement: một cách bất kính, vô đạo.
  • Vicieusement: một cách đồi bại, trụy lạc.
saintement

Une personne vit saintement en aidant les autres avec bonté.

phó từ
  1. như thánh, thần thánh
    • Vivre saintement
      sống như thánh

Từ gần giống