suintement

danh từ giống đực
  1. sự rỉ nước
    • Suintement d'une plaie
      sự rỉ nướcvết thương
  2. nước rỉ ra
    • Des suintements sur les parois
      nước rỉ ra ở vách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống