saisie-exécution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự tịch biên động sản: Một thủ tục pháp lý cho phép chủ nợ yêu cầu cơ quan thi hành án tạm giữ tài sản của con nợ để bán đấu giá, nhằm thu hồi số tiền nợ được tòa án công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le créancier a obtenu une saisie-exécution sur la voiture du débiteur. (Chủ nợ đã được thi hành một sự tịch biên động sản đối với chiếc xe của con nợ.)
- La procédure de saisie-exécution permet de vendre aux enchères les biens saisis. (Thủ tục tịch biên động sản cho phép bán đấu giá các tài sản bị tạm giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à une saisie-exécution": tiến hành thủ tục tịch biên động sản.
- L'huissier de justice va procéder à une saisie-exécution demain. (Viên chức thi hành án sẽ tiến hành một thủ tục tịch biên động sản vào ngày mai.)
"Être frappé d'une saisie-exécution": bị áp dụng biện pháp tịch biên động sản.
- Son compte bancaire est frappé d'une saisie-exécution. (Tài khoản ngân hàng của anh ta bị áp dụng biện pháp tịch biên.)
Biến thể và từ gần giống
Saisie (n.f): sự tịch biên, sự kê biên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại tịch biên khác nhau).
- La saisie des marchandises de contrebande. (Việc tịch biên hàng hóa nhập lậu.)
Saisie-arrêt (n.f): sự phong tỏa, kê biên (thường áp dụng với các khoản tiền hoặc tài sản tài chính).
- Une saisie-arrêt sur le salaire. (Một lệnh phong tỏa lương.)
Từ đồng nghĩa
- Contrainte par corps (n.f, cổ): biện pháp cưỡng chế (nghĩa rộng, ít dùng trong bối cảnh hiện đại).
- Exécution forcée (n.f): sự thi hành cưỡng chế (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự tịch biên động sản (của con nợ, để bán đấu giá)