saisine

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) quyền thừa kế tức thì
  2. (hàng hải) dây giữ, dây buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saisine"

saisine
Une juge examine un dossier de saisine.