saisine

Học thuật
Thân thiện
saisine

Une juge examine un dossier de saisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Quyền thừa kế tức thì: Quyền sở hữu hoặc quyền thừa kế một tài sản di sản được chuyển giao ngay lập tức cho người thừa kế không cần bất kỳ thủ tục chính thức nào khác.
    • (Hàng hải) Dây giữ, dây buộc: Một loại dây thừng hoặc dây cáp trên tàu thủy dùng để buộc, giữ hoặc cố định một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Luật học):

    • La saisine du patrimoine est immédiate après le décès. (Quyền thừa kế tài sảntức thì sau khi qua đời.)
    • Le principe de la saisine évite la vacance successorale. (Nguyên tắc thừa kế tức thì tránh được tình trạng không có người thừa kế tài sản.)
  • Danh từ (Hàng hải):

    • Il faut vérifier la solidité des saisines avant le départ. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của các dây buộc trước khi khởi hành.)
    • La tempête a rompu plusieurs saisines du navire. (Cơn bão đã làm đứt nhiều dây buộc của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de saisine": Quyền thừa kế tức thì (một thuật ngữ pháp lý chính thức).

    • Le droit de saisine est un principe fondamental du droit successoral français. (Quyền thừa kế tức thìmột nguyên tắc cơ bản của luật thừa kế Pháp.)
  • "Être en saisine de...": (Trong ngữ cảnh pháp) Đang nắm giữ, đang sở hữu.

    • L'héritier est en saisine des biens du défunt. (Người thừa kế đang nắm giữ tài sản của người quá cố.)
Biến thể từ liên quan
  • Saisir (động từ): (Luật) Chuyển giao quyền sở hữu tức thì; (Nghĩa chung) nắm lấy, hiểu.
  • Saisissable (tính từ): Có thể bị tịch biên (tài sản).
  • Saisine-institution (danh từ ghép - thuật ngữ EU): Quyền kiến nghị lên một cơ quan (ví dụ: Nghị viện châu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • (Luật học): Possession immédiate (sự sở hữu tức thì), dévolution successorale (sự chuyển giao thừa kế).
  • (Hàng hải): Amarrage (dây buộc, dây neo), cordage (dây thừng), aussière (dây kéo, dây buộc lớn).
Cụm từ liên quan
  • Saisine d'une juridiction: (Thuật ngữ pháp lý hiện đại) Việc một vụ việc được đưa ra trước tòa án, thẩm quyền xét xử.

    • La saisine du tribunal par la partie civile. (Việc nguyên đơn đưa vụ việc ra tòa án.)
  • Saisine d'office: (Thuật ngữ pháp lý) Việc tòa án tự mình thụ lý một vụ việc không cần đơn kiện.

    • Le juge des enfants peut procéder à une saisine d'office. (Thẩm phán tòa án gia đình có thể tự thụ lý vụ việc.)
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa hàng hải (dây buộc) của "saisine" ít được sử dụng phổ biến hơn, thường thấy trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành.
  • Nghĩa pháp lý "quyền thừa kế tức thì" là nghĩa gốc đặc trưng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phápđương đại, "saisine" thường được dùng với nghĩa rộng hơn là "việc thụ lý (một vụ án), việc đưa ra trước thẩm quyền xét xử".
saisine

Une juge examine un dossier de saisine.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) quyền thừa kế tức thì
  2. (hàng hải) dây giữ, dây buộc

Từ gần giống

Từ chứa "saisine"