saison

Học thuật
Thân thiện
saison

Les feuilles changent de couleur à chaque saison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùa: Một trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông), được phân chia dựa trên các kiểu thời tiết độ dài ngày đêm đặc trưng.
    • Mùa vụ, thời kỳ: Một khoảng thời gian cụ thể trong năm liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc hiện tượng tự nhiên nào đó (ví dụ: mùa mưa, mùa du lịch).
    • Đợt điều trị, đợt dưỡng bệnh: Một khoảng thời giantại một nơi chữa bệnh (như suối nước nóng, bãi biển) để nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'automne est ma saison préférée. (Mùa thumùa tôi yêu thích nhất.)
    • La saison des récoltes est très importante pour les agriculteurs. (Mùa thu hoạch rất quan trọng đối với nông dân.)
    • Elle part en cure thermale pour une saison de trois semaines. ( ấy đi điều trị suối nước nóng một đợt ba tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être de saison: Hợp thời, đúng mùa (dùng cho thực phẩm, chủ đề nói chuyện, v.v.).

    • Les fraises sont de saison au printemps. (Dâu tây đúng mùa vào mùa xuân.)
    • Votre remarque n'est pas de saison. (Nhận xét của anh không hợp thời chút nào.)
  • Hors de saison: Trái mùa, không hợp thời.

    • Ces tomates sont hors de saison et très chères. (Những quả cà chua này trái mùa rất đắt.)
Biến thể từ liên quan
  • Saisonnier (adj): Theo mùa, mang tính thời vụ.

    • Un travail saisonnier (công việc thời vụ)
    • Des fruits saisonniers (trái cây theo mùa)
  • Saisonnalité (n.f): Tính thời vụ, tính chất theo mùa.

    • La saisonnalité du tourisme (tính thời vụ của ngành du lịch)
  • Intersaison (n.f): Thời gian giữa hai mùa, thường ít hoạt động.

    • Voyager pendant l'intersaison (du lịch vào giữa mùa)
Từ đồng nghĩa
  • Période (n.f): Thời kỳ, giai đoạn (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ theo mùa).
  • Époque (n.f): Thời đại, thời kỳ (thường chỉ một giai đoạn dài hoặcý nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Basse saison / Haute saison: Mùa thấp điểm / Mùa cao điểm (thường trong du lịch).

    • Les prix sont moins chers en basse saison. (Giá cả rẻ hơn vào mùa thấp điểm.)
  • Saison des amours: Mùa giao phối (của động vật).

    • Au printemps, c'est la saison des amours pour de nombreux oiseaux. (Vào mùa xuân, đómùa giao phối của nhiều loài chim.)
  • Toute saison: Suốt bốn mùa, quanh năm.

    • Un manteau toute saison (một chiếc áo khoác dùng được quanh năm)
saison

Les feuilles changent de couleur à chaque saison.

danh từ giống cái
  1. mùa
    • Les quatre saisons de l'année
      bốn mùa trong năm
    • La saison des pluies
      mùa mưa
    • La saison des semailles
      mùa gieo hạt
  2. đợt dưỡng bệnh (ở suối nóng, ở nơi tắm biển...)
    • être de saison
      hợp thời
    • hors de saison
      xem hors
    • saison nouvelle
      mùa xuân