salability

/,seilə'biliti/ Cách viết khác : (saleability) /,seilə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể bán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "salability"

salability
The new product's salability was tested in several markets.