solubility

/,sɔlju'biliti/
Học thuật
Thân thiện
solubility

A student tests the solubility of sugar in a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hòa tan, độ hòa tan: Chất lượng của một chất (chất tan) có thể hòa tan vào một chất khác (dung môi) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
    • Khả năng giải quyết: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tính chất của một vấn đề hoặc khó khăn khiến có thể được giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solubility of sugar in water is very high. (Độ hòa tan của đường trong nước rất cao.)
    • Scientists measured the solubility of the new compound in various solvents. (Các nhà khoa học đã đo độ hòa tan của hợp chất mới trong các dung môi khác nhau.)
    • The solubility of the issue made negotiations easier. (Tính có thể giải quyết được của vấn đề đã khiến các cuộc đàm phán trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solubility product" (Tích số tan): Một hằng số cân bằng cho sự hòa tan của một chất rắn ion ít tan trong nước.

    • The solubility product constant (Ksp) is crucial for predicting precipitation. (Hằng số tích số tan (Ksp) rất quan trọng để dự đoán sự kết tủa.)
  • "Solubility curve" (Đường cong độ tan): Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ tan của một chất vào nhiệt độ.

    • We used the solubility curve to determine how much salt dissolves at 50°C. (Chúng tôi đã sử dụng đường cong độ tan để xác định lượng muối hòa tan ở 50°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Soluble (adj): Có thể hòa tan được.

    • This vitamin is soluble in water. (Loại vitamin này tan trong nước.)
  • Insoluble (adj): Không thể hòa tan được.

    • Sand is insoluble in water. (Cát không tan trong nước.)
  • Solubilize (v): Làm cho hòa tan.

    • The detergent helps to solubilize grease. (Chất tẩy rửa giúp hòa tan dầu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissolubility (n): Khả năng hòa tan (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Solvability (n): Khả năng giải quyết (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "solubility")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solubility")

solubility

A student tests the solubility of sugar in a glass of water.

danh từ
  1. tính hoà tan được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống