salse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núi lửa bùn: Một hiện tượng địa chất nơi hỗn hợp bùn, nước và khí gas (thường là khí mê-tan) phun trào từ lòng đất lên bề mặt, tạo thành một gò hoặc hình nón nhỏ, thay vì dung nham nóng chảy như núi lửa thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les salses sont courantes dans certaines régions pétrolifères. (Các núi lửa bùn phổ biến ở một số vùng có dầu mỏ.)
- On peut observer un salse en activité dans cette zone géologique. (Người ta có thể quan sát một núi lửa bùn đang hoạt động trong khu vực địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salse en éruption": núi lửa bùn đang phun trào.
- Les chercheurs étudient les gaz émis par une salse en éruption. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích các loại khí được phát ra từ một núi lửa bùn đang phun trào.)
Biến thể và từ gần giằng
- Volcan de boue (n.m): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là "núi lửa bùn".
- Macaluba (n.f): Một thuật ngữ địa phương, đặc biệt ở Sicily, để chỉ núi lửa bùn.
Từ đồng nghĩa
- Volcan de boue: núi lửa bùn.
- Émission de boue froide: sự phun trào bùn lạnh.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) núi lửa bùn