salse

Học thuật
Thân thiện
salse

Une salse émet des bulles de gaz dans une mare boueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi lửa bùn: Một hiện tượng địa chất nơi hỗn hợp bùn, nước khí gas (thườngkhí -tan) phun trào từ lòng đất lên bề mặt, tạo thành một hoặc hình nón nhỏ, thay vì dung nham nóng chảy như núi lửa thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les salses sont courantes dans certaines régions pétrolifères. (Các núi lửa bùn phổ biếnmột số vùng dầu mỏ.)
    • On peut observer un salse en activité dans cette zone géologique. (Người ta có thể quan sát một núi lửa bùn đang hoạt động trong khu vực địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salse en éruption": núi lửa bùn đang phun trào.
    • Les chercheurs étudient les gaz émis par une salse en éruption. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích các loại khí được phát ra từ một núi lửa bùn đang phun trào.)
Biến thể từ gần giằng
  • Volcan de boue (n.m): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là "núi lửa bùn".
  • Macaluba (n.f): Một thuật ngữ địa phương, đặc biệt ở Sicily, để chỉ núi lửa bùn.
Từ đồng nghĩa
  • Volcan de boue: núi lửa bùn.
  • Émission de boue froide: sự phun trào bùn lạnh.
salse

Une salse émet des bulles de gaz dans une mare boueuse.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) núi lửa bùn

Từ gần giống

Từ chứa "salse"