saladero

Học thuật
Thân thiện
saladero

Un saladero sèche au soleil dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da ướp muối: "saladero" là một từ tiếng Tây Ban Nha, được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ tấm da đã được xử ướp muối, thường dùng trong sản xuất đồ da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont importé du saladero pour fabriquer des selles. (Họ đã nhập khẩu da ướp muối để sản xuất yên ngựa.)
    • Le saladero est une matière première essentielle dans cette tannerie. (Da ướp muốimột nguyên liệu thô thiết yếu trong nhà máy thuộc da này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail du saladero": công việc xửhoặc làm việc với da ướp muối.
    • Il est spécialisé dans le travail du saladero. (Anh ấy chuyên về công việc xửda ướp muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Salaison (n.f): sự ướp muối, thức ăn ướp muối (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho da).
  • Cuir salé (n.m): da ướp muối (cụm từ tiếng Pháp đồng nghĩa, mô tả hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cuir brut salé: da thô ướp muối.
  • Peau de bœuf salée: da ướp muối.
saladero

Un saladero sèche au soleil dans la cour de la ferme.

danh từ giống đực
  1. da ướp muối

Từ gần giống