saladero
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Da bò ướp muối: "saladero" là một từ tiếng Tây Ban Nha, được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ tấm da bò đã được xử lý và ướp muối, thường dùng trong sản xuất đồ da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont importé du saladero pour fabriquer des selles. (Họ đã nhập khẩu da bò ướp muối để sản xuất yên ngựa.)
- Le saladero est une matière première essentielle dans cette tannerie. (Da bò ướp muối là một nguyên liệu thô thiết yếu trong nhà máy thuộc da này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail du saladero": công việc xử lý hoặc làm việc với da bò ướp muối.
- Il est spécialisé dans le travail du saladero. (Anh ấy chuyên về công việc xử lý da bò ướp muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Salaison (n.f): sự ướp muối, thức ăn ướp muối (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho da).
- Cuir salé (n.m): da ướp muối (cụm từ tiếng Pháp đồng nghĩa, mô tả rõ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cuir brut salé: da thô ướp muối.
- Peau de bœuf salée: da bò ướp muối.
danh từ giống đực
- da bò ướp muối