saladier

danh từ giống đực
  1. bát trộn lách
    • Saladier de porcelaine
      bát trộn lách bằng sứ
    • Il en a mangé un plein saladier
      ăn cả một bát trộn lách thứ rau đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saladier"

Từ có nhắc đến "saladier"

saladier
Maman verse la salade dans le saladier.