salami

/sə'lɑ:mi/
Học thuật
Thân thiện
salami

Un homme coupe des tranches de salami pour son sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúc xích Ý: Một loại xúc xích khô, lên men, nguồn gốc từ Ý, thường được làm từ thịt lợn hoặc thịt , hương vị đậm đà thường được cắt lát mỏng để dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour l'apéritif, nous avons servi du saucisson et du salami. (Để khai vị, chúng tôi phục vụ xúc xích khô xúc xích Ý.)
    • J'ai acheté 200 grammes de salami à la charcuterie. (Tôi đã mua 200 gam xúc xích Ý ở cửa hàng thịt nguội.)
    • Une pizza avec du salami est un classique. (Pizza với xúc xích Ý là một món kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salami de...": Dùng để chỉ loại thịt chính hoặc hương vị đặc trưng.
    • Je préfère le salami de boeuf. (Tôi thích xúc xích Ý làm từ thịt hơn.)
    • Ils proposent un salami aux herbes de Provence. (Họ bán một loại xúc xích Ý với thảo mộc Provence.)
Biến thể từ gần giống
  • Saucisson (n.m): Xúc xích khô nói chung, thườngcủa Pháp, có thể tương tự nhưng khác về công thức hương vị so với "salami".
  • Charcuterie (n.f): Chỉ chung các loại thịt nguội, thịt chế biến sẵn, trong đó có thể bao gồm "salami".
Từ đồng nghĩa
  • Saucisson sec: Xúc xích khô (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "salami" là một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thực phẩm này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salami" một cách riêng biệt)

salami

Un homme coupe des tranches de salami pour son sandwich.

danh từ giống đực
  1. xúc xích ý

Từ gần giống