salami

/sə'lɑ:mi/
Học thuật
Thân thiện
salami

A man slices salami for a sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích salami: Một loại xúc xích lên men, sấy khô, nguồn gốc từ ẩm thực Ý, thường được làm từ thịt lợn, thịt hoặc hỗn hợp, vị mặn được tẩm ướp nhiều loại gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some salami and cheese for the sandwich. (Tôi đã mua một ít xúc xích salami phô mai để làm bánh mì kẹp.)
    • This Italian deli has the best salami in the city. (Cửa hàng đồ ăn Ý này loại salami ngon nhất thành phố.)
    • Thinly sliced salami is perfect for a charcuterie board. (Salami cắt lát mỏng rất hoàn hảo cho một đĩa đồ nguội khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salami tactics" (chiến thuật salami): Một chiến lược chính trị hoặc quân sự nhằm đạt được mục tiêu lớn bằng cách thực hiện từng bước nhỏ, liên tiếp, giống như việc cắt từng lát salami mỏng.
    • The regime used salami tactics to gradually eliminate opposition. (Chế độ đã sử dụng chiến thuật salami để loại bỏ dần phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepperoni (n): Một loại xúc xích salami cay của Mỹ, thường dùng làm topping cho pizza.
  • Chorizo (n): Xúc xích cay nguồn gốc Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, thường được hun khói.
  • Saucisson (n): Từ tiếng Pháp chỉ các loại xúc xích khô, tương tự như salami.
Từ đồng nghĩa
  • Dry sausage: Xúc xích khô (cách gọi chung).
  • Cured sausage: Xúc xích lên men/ướp muối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "salami" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm "salami slicing" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chia nhỏ một cái đó (như ngân sách, thời gian) thành nhiều phần rất nhỏ.
salami

A man slices salami for a sandwich.

danh từ
  1. xúc xích Y

Từ gần giống