salience

/'seiljəns/ Cách viết khác : (saliency) /'seiljənsi/
Học thuật
Thân thiện
salience

The salience of the red warning light made it impossible to ignore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nổi bật, sự dễ thấy: Chất lượng của một thứ đó khiến thu hút sự chú ý hoặc dễ dàng được nhận thấy so với những thứ xung quanh.
    • Điểm nổi bật, đặc điểm quan trọng nhất: Một yếu tố, khía cạnh hoặc đặc điểm đáng chú ý ý nghĩa nhất trong một tình huống, vấn đề hoặc đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salience of the red warning sign made it impossible to miss. (Tính nổi bật của biển cảnh báo màu đỏ khiến không thể bị bỏ qua.)
    • In his speech, he emphasized the salience of economic issues for voters. (Trong bài phát biểu, ông nhấn mạnh tính quan trọng nổi bật của các vấn đề kinh tế đối với cử tri.)
    • The study examines the salience of cultural identity in immigrant communities. (Nghiên cứu xem xét mức độ nổi bật của bản sắc văn hóa trong các cộng đồng nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give salience to something": Làm cho điều đó trở nên nổi bật, nhấn mạnh tầm quan trọng của .

    • The media coverage gave salience to the environmental crisis. (Sự đưa tin của truyền thông đã làm nổi bật cuộc khủng hoảng môi trường.)
  • "Cognitive salience": Tính nổi bật về mặt nhận thức; mức độ một kích thích hoặc thông tin dễ dàng thu hút được xử lý bởi tâm trí.

    • Advertisers use bright colors to increase the cognitive salience of their products. (Các nhà quảng cáo sử dụng màu sắc tươi sáng để tăng tính nổi bật về mặt nhận thức cho sản phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salient (tính từ): Nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý.

    • The most salient feature of the building is its unusual roof. (Đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà mái nhà khác thường của .)
  • Saliency (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "salience".

    • The saliency of the issue has increased in recent months. (Tính quan trọng nổi bật của vấn đề đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Prominence: Sự nổi bật, sự lồi lên.
  • Conspicuousness: Tính dễ thấy, tính lộ .
  • Noticeability: Khả năng dễ được chú ý.
  • Importance: Tầm quan trọng (trong ngữ cảnh nhấn mạnh ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuousness: Tính không dễ thấy, tính kín đáo.
  • Obscurity: Sự mờ nhạt, sự không rõ ràng.
  • Insignificance: Sự không quan trọng.
salience

The salience of the red warning light made it impossible to ignore.

danh từ
  1. chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi bật
  2. sự nổi bật, sự rõ ràng dễ thấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống