strikingness
/'straikiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nổi bật, sự gây ấn tượng mạnh mẽ: Chất lượng của một thứ gì đó khiến nó dễ dàng thu hút sự chú ý hoặc ghi nhớ sâu sắc vì vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc phẩm chất đặc biệt, khác thường.
- Tính chất đập vào mắt: Đặc điểm khiến một vật hoặc một người trở nên dễ nhận thấy một cách rõ ràng và nổi bật so với môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strikingness of her red dress in a sea of black made her the center of attention. (Tính chất nổi bật của chiếc váy đỏ của cô ấy giữa một biển người mặc đồ đen khiến cô trở thành tâm điểm chú ý.)
- The architectural strikingness of the new museum has made it a city landmark. (Tính chất gây ấn tượng mạnh về kiến trúc của bảo tàng mới đã biến nó thành một địa danh của thành phố.)
- The artist's work is known for its visual strikingness and bold use of color. (Tác phẩm của nghệ sĩ được biết đến nhờ tính chất đập vào mắt về thị giác và việc sử dụng màu sắc táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The strikingness of the contrast": Sự nổi bật, gây ấn tượng của sự tương phản.
- The strikingness of the contrast between the old and new buildings tells the story of the city's evolution. (Tính chất nổi bật của sự tương phản giữa các tòa nhà cũ và mới kể lại câu chuyện về sự phát triển của thành phố.)
"To lack strikingness": Thiếu sự nổi bật, không gây ấn tượng.
- Despite being well-made, the design lacked strikingness and failed to capture the public's interest. (Mặc dù được làm ra rất tốt, thiết kế lại thiếu tính nổi bật và không thu hút được sự quan tâm của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Striking (tính từ): nổi bật, gây ấn tượng mạnh, đập vào mắt.
- She bears a striking resemblance to her mother. (Cô ấy có sự giống nhau nổi bật với mẹ mình.)
Salience (danh từ): tính chất nổi bật, tính chất dễ thấy (nghĩa gần giống, thường dùng trong văn học hoặc học thuật).
- The salience of this issue in the debate was undeniable. (Tính chất nổi bật của vấn đề này trong cuộc tranh luận là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Conspicuousness: tính chất dễ thấy, dễ nhận ra.
- Prominence: sự nổi bật, sự lồi lên.
- Noticeability: khả năng dễ được chú ý.
Từ trái nghĩa
- Inconspicuousness: tính chất không dễ thấy, kín đáo.
- Ordinariness: sự tầm thường, bình thường.
- Unremarkableness: tính chất không đáng chú ý.
danh từ
- tính chất nổi bật, khả năng gây ấn tượng sâu sắc, tính chất đập vào mắt