saliency

/'seiljəns/ Cách viết khác : (saliency) /'seiljənsi/
Học thuật
Thân thiện
saliency

Saliency makes the red exit sign stand out in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nổi bật, sự dễ thấy: Chất lượng của một thứ đó khiến dễ dàng thu hút sự chú ý hoặc nổi bật hơn so với môi trường xung quanh.
    • Đặc điểm nổi bật: Một yếu tố, chi tiết hoặc đặc điểm cụ thể nào đó rất đáng chú ý dễ nhận thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saliency of the red warning sign makes it effective. (Tính nổi bật của biển cảnh báo màu đỏ khiến hiệu quả.)
    • In his speech, the saliency of the economic argument was clear. (Trong bài phát biểu của ông, tính nổi bật của luận điểm kinh tế rõ ràng.)
    • The study measures the visual saliency of different website layouts. (Nghiên cứu đo lường tính nổi bật về mặt hình ảnh của các bố cục trang web khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saliency map" (Bản đồ nổi bật): Một thuật ngữ trong khoa học nhận thức xử lý hình ảnh, chỉ một biểu đồ hoặc mô hình dự đoán những phần nào của một cảnh sẽ thu hút sự chú ý thị giác.

    • The algorithm creates a saliency map to predict where users will look first on the screen. (Thuật toán tạo ra một bản đồ nổi bật để dự đoán nơi người dùng sẽ nhìn đầu tiên trên màn hình.)
  • "Cognitive saliency" (Tính nổi bật nhận thức): Sự nổi bật của một thông tin hoặc kích thích trong tâm trí, ảnh hưởng đến việc ghi nhớ xử lý.

    • Emotional events have a high cognitive saliency. (Các sự kiện mang tính cảm xúc tính nổi bật nhận thức cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Salient (adj): Nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý.

    • The most salient feature of the building is its dome. (Đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà mái vòm của .)
  • Salience (n): (Đồng nghĩa với 'saliency') Tính nổi bật, tầm quan trọng.

    • The salience of this issue has increased in recent years. (Tầm quan trọng của vấn đề này đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Prominence: Sự nổi bật, sự lồi ra.
  • Conspicuousness: Tính dễ thấy, tính rõ ràng.
  • Noticeability: Khả năng dễ được chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'saliency')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'saliency')

saliency

Saliency makes the red exit sign stand out in the hallway.

danh từ
  1. chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi bật
  2. sự nổi bật, sự rõ ràng dễ thấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống