salinité

Học thuật
Thân thiện
salinité

La salinité de l'eau de mer est mesurée par un scientifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mặn: Chỉ đặc tính chứa muối, đặc biệtcủa nước.
    • Độ muối: Chỉ lượng muối hòa tan trong một thể tích nước, thường được dùng để đo lường cho nước biển hoặc nước lợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salinité de l'eau de mer est en moyenne de 35 grammes par litre. (Độ muối của nước biển trung bình là 35 gam trên một lít.)
    • La salinité élevée de ce lac le rend impropre à la consommation. (Độ mặn cao của hồ này khiến không thể uống được.)
    • Les scientifiques étudient l'évolution de la salinité des océans. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự biến đổi độ mặn của các đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salinité de l'eau": độ mặn của nước.

    • La salinité de l'eau du robinet est généralement très faible. (Độ mặn của nước máy thường rất thấp.)
  • "Mesurer la salinité": đo độ mặn.

    • On utilise un salinomètre pour mesurer la salinité. (Người ta dùng máy đo độ mặn để đo độ muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Salin, saline (adj): tính mặn, chứa muối.

    • Une solution saline. (Một dung dịch muối.)
  • Salure (n.f): độ mặn (cách nói khác, ít phổ biến hơn).

    • La salure de la mer. (Độ mặn của biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Teneur en sel: hàm lượng muối.
  • Concentration en sel: nồng độ muối.
Các cụm từ liên quan
  • Gradient de salinité: gradient độ mặn (sự thay đổi dần độ mặn theo không gian).

    • Le gradient de salinité influence les courants marins. (Gradient độ mặn ảnh hưởng đến các dòng hải lưu.)
  • Choc de salinité: sốc độ mặn (sự thay đổi độ mặn đột ngột gây hại cho sinh vật).

    • Les poissons d'eau douce peuvent mourir d'un choc de salinité. ( nước ngọt có thể chết sốc độ mặn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "salinité")

salinité

La salinité de l'eau de mer est mesurée par un scientifique.

danh từ giống cái
  1. tính mặn
  2. độ muối (của nước biển)