sélénite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái (Khoáng vật học):
- Selenit: Một loại khoáng vật, là dạng tinh thể trong suốt của thạch cao (gypse), thường có dạng tấm hoặc sợi.
Danh từ giống đực (Hóa học):
- Selenit: Muối của axit selenơ (H₂SeO₃).
Danh từ giống đực (Nghĩa cổ, văn học):
- Người cung trăng: Người sống trên Mặt Trăng; sinh vật tưởng tượng được cho là sống trên Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Khoáng vật học):
- On trouve de belles cristaux de sélénite dans cette grotte. (Người ta tìm thấy những tinh thể selenit đẹp trong hang động này.)
- La sélénite est une variété transparente du gypse. (Selenit là một dạng trong suốt của thạch cao.)
Danh từ giống đực (Hóa học):
- Le sélénite de sodium est utilisé dans certaines industries. (Selenit natri được sử dụng trong một số ngành công nghiệp.)
Danh từ giống đực (Nghĩa cổ):
- Les anciens contes parlaient parfois de sélénites vivant sur la Lune. (Những câu chuyện cổ xưa đôi khi kể về những người cung trăng sống trên Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học khoa học viễn tưởng hoặc thần thoại, từ "sélénite" (nghĩa "người cung trăng") có thể được dùng để chỉ chủng tộc ngoài hành tinh có nguồn gốc từ Mặt Trăng.
- Dans ce roman, les sélénites ont une civilisation très ancienne. (Trong cuốn tiểu thuyết này, những người cung trăng có một nền văn minh rất cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sélénieux (tính từ): Thuộc về selen, có chứa selen với hóa trị bốn.
- Acide sélénieux (axit selenơ).
- Sélénium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học selen (kí hiệu Se).
- Sélénate (danh từ giống đực): Muối của axit selenic (H₂SeO₄).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa khoáng vật học: Gypse cristallin (thạch cao dạng tinh thể), gypse transparent (thạch cao trong suốt).
- Cho nghĩa "người cung trăng": Habitant de la Lune (cư dân Mặt Trăng), lunarien (người Mặt Trăng - từ hiếm gặp hơn).
Lưu ý sử dụng
- Giới tính của từ thay đổi tùy theo nghĩa. Khi nói về khoáng vật, nó là danh từ giống cái (). Khi nói về muối hóa học hoặc sinh vật tưởng tượng, nó là danh từ giống đực ().
- Nghĩa "người cung trăng" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học, lịch sử khoa học viễn tưởng hoặc với sắc thái hài hước/poetic.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) selenit
danh từ giống đực
- (hóa học) selenit
- người cung trăng