salol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Dược học):
- Xalon, Fenila xalixilat: Một hợp chất hóa học tổng hợp, là este của axit salicylic và phenol, từng được sử dụng như một loại thuốc sát trùng đường ruột và giảm đau nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le salol était autrefois employé comme antiseptique intestinal. (Xalon từng được sử dụng như một chất sát trùng đường ruột.)
- La formule chimique du salol est C₁₃H₁₀O₃. (Công thức hóa học của fenila xalixilat là C₁₃H₁₀O₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pâte au salol": thuốc mỡ chứa xalon.
- Une pâte au salol pouvait être appliquée localement. (Một loại thuốc mỡ chứa xalon có thể được bôi tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicylate (n): Salixilat (muối hoặc este của axit salicylic).
- Phénol (n): Phenol (một hợp chất hữu cơ, là tiền chất để tổng hợp salol).
- Antiseptique (n): Chất sát trùng, thuốc sát khuẩn (chỉ chung các chất có công dụng tương tự salol trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Phényl salicylate: Tên gọi khoa học quốc tế của salol.
- Estère phénolique de l'acide salicylique: Cách gọi mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất.
- (dược học) xalon, fenila xalixilat