salol

salol

A pharmacist carefully measures salol powder to coat a batch of pills.

Định nghĩa
  • Danh từ: salol một loại bột màu trắng, vị mùi dễ chịu. được sử dụng để hấp thụ ánh sáng trong các loại kem chống nắng, hoặc làm chất bảo quản, chất sát trùng, hoặc lớp phủ cho viên thuốc nhằm giải phóng thuốcruột (enteric release).
dụ sử dụng
  • (Salol thường được thêm vào kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UV.)
  • (Các viên thuốc được phủ một lớp salol để đảm bảo chúng tan trong ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Salol có thể được dùng trong các chế phẩm dược phẩm để kiểm soát việc giải phóng thuốc, nhờ vào khả năng chịu axit dạ dày tan trong môi trường kiềm của ruột.
  • Trong mỹ phẩm, salol hoạt động như một chất hấp thụ tia cực tím (UV), giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng.
Biến thể từ gần giống
  • Salol một hợp chất hóa học cụ thể, không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, còn được gọi là phenyl salicylate trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Phenyl salicylate: tên hóa học chính thức của salol.
  • Chất hấp thụ UV: trong ngữ cảnh kem chống nắng, salol có thể được coi một loại chất hấp thụ tia cực tím.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến salol, đây một danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến salol.