salonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật: Một nhà báo hoặc nhà phê bình chuyên viết bài đánh giá, bình luận về các tác phẩm được trưng bày tại các triển lãm nghệ thuật, đặc biệt là các triển lãm chính thức như Salon de Paris trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le salonnier a écrit une critique élogieuse du nouveau peintre. (Nhà phê bình triển lãm đã viết một bài đánh giá ca ngợi họa sĩ mới.)
- Au XIXe siècle, le rôle du salonnier était très influent dans le monde de l'art. (Vào thế kỷ 19, vai trò của nhà phê bình triển lãm rất có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le regard du salonnier": Góc nhìn/cái nhìn của nhà phê bình triển lãm.
- Son travail a été jugé à travers le regard sévère du salonnier. (Tác phẩm của anh ấy đã bị đánh giá qua cái nhìn khắt khe của nhà phê bình triển lãm.)
- Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử nghệ thuật, đặc biệt là thế kỷ 19 ở Pháp, khi các bài phê bình từ các salonniers có thể quyết định sự thành bại của một nghệ sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Salon (danh từ giống đực): Triển lãm nghệ thuật (như Salon de Paris); phòng khách.
- Critique d'art (danh từ): Nhà phê bình nghệ thuật (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc phê bình triển lãm).
- Chroniqueur (danh từ giống đực): Người viết chuyên mục, phóng viên (nghĩa rộng hơn, trong nhiều lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
- Critique de salon: Nhà phê bình triển lãm (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Journaliste spécialisé en arts plastiques: Nhà báo chuyên về mỹ thuật.
Lưu ý
- Từ salonnier có nguồn gốc từ từ "salon" (triển lãm nghệ thuật). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực lịch sử và phê bình nghệ thuật.
- Không nên nhầm lẫn với từ "salonard" (thông tục) có nghĩa là người hay la cà ở tiệm cà phê, quán rượu.
danh từ giống đực
- nhà phê bình triển lãm mỹ thuật