sillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch, khắc thành những đường, vạch ra: Chỉ hành động tạo ra những đường dài, thường thẳng hoặc sâu, trên một bề mặt.
    • Đi ngang dọc, chạy khắp: Dùng để miêu tả một cái gì đó (như đường , phương tiện) di chuyển qua lại, phủ kín một khu vực rộng lớn, tạo thành một mạng lưới các đường đi.
    • Làm nhăn, in hằn: Chỉ việc tạo ra những nếp nhăn hoặc vết hằn sâu, thường trên da hoặc bề mặt.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cày: Hành động cày xới đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'éclair sillonne les nuages. (Tia chớp rạch ngang những đám mây.)
    • Des autoroutes sillonnent toute la région. (Những đường cao tốc chạy ngang dọc khắp vùng.)
    • Les rides sillonnent son visage. (Những nếp nhăn hằn sâu trên khuôn mặt .)
    • Le fermier sillonne son champ. (Người nông dân cày thửa ruộng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sillonner les mers / les océans": Vượt biển, đi khắp các đại dương (thường dùng cho tàu thuyền).

    • Ce navire a sillonné tous les océans du globe. (Con tàu này đã đi khắp mọi đại dương trên thế giới.)
  • "Sillonner le ciel": Bay lượn, bay khắp bầu trời (dùng cho máy bay, chim chóc).

    • Les avions de ligne sillonnent le ciel jour et nuit. (Máy bay dân dụng bay ngang dọc bầu trời ngày đêm.)
  • "Un visage sillonné de rides": Một khuôn mặt đầy nếp nhăn.

    • Son visage sillonné témoignait d'une vie de labeur. (Khuôn mặt đầy nếp nhăn của ông chứng tỏ một cuộc đời lao động vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sillon (danh từ): Đường cày, rãnh, vệt dài.

    • Le tracteur a laissé des sillons dans la terre. (Chiếc máy kéo để lại những đường cày trên đất.)
  • Sillonnant (tính từ hiện tại phân từ): Đang rạch, đang đi ngang dọc.

    • Un éclair sillonnant. (Một tia chớp đang rạch ngang bầu trời.)
  • Sillonné (tính từ quá khứ phân từ): Bị rạch, nhiều đường, bị nhăn.

    • Une région sillonnée de routes. (Một vùng đất đường chằng chịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayurer: Kẻ sọc, làm thành vạch.
  • Parcourir: Đi khắp, chạy dọc theo.
  • Traverser: Đi xuyên qua, băng qua.
  • Rider: Làm nhăn (chuyên dùng cho da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "sillonner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "sillonner".

ngoại động từ
  1. rạch
    • L'éclair sillonne les nues
      chớp rạch mây
  2. đi ngang dọc
    • De belles routes sillonnent le pays
      nhiều đường đẹp đi gnang dọc khắp nước
  3. làm nhăn
    • La vieillesse sillonne son front
      tuổi già làm nhăn trán của ông ấy
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cày
    • Sillonner un champ
      cày một đám ruộng

Từ gần giống

Từ chứa "sillonner"

Từ có nhắc đến "sillonner"