salinier

tính từ
  1. làm muối
    • Industrie salinière
      công nghiệp làm muối
danh từ giống đực
  1. người làm muối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salinier"

salinier
Un salinier récolte le sel dans les marais salants.