salsola
Định nghĩa
Danh từ: Salsola là một chi thực vật chủ yếu thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loại thảo mộc hoặc cây bụi lâu năm, thường mọc ở vùng đất mặn hoặc sa mạc. Tên gọi phổ biến của các loài trong chi này là saltwort (cây muối), do chúng có khả năng tích tụ muối và thường thấy ở các khu vực ven biển hoặc đất khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây salsola thích nghi tốt với đất mặn.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu salsola về tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học.)
- (Trong sa mạc, salsola thường đóng vai trò là loài tiên phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- là một loài phổ biến, còn được gọi là "Russian thistle" (cây kế Nga), thường gây hại cho nông nghiệp.
- Trong sinh thái học, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất mặn và tạo môi trường sống cho các loài khác.
Biến thể và từ gần giống
- Saltwort (danh từ): tên gọi chung của các loài trong chi , nhấn mạnh khả năng chịu mặn.
- Salsola tragus (danh từ): một loài xâm lấn phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Salsola vermiculata (danh từ): một loài cây bụi thường thấy ở vùng Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
- Cây muối (danh từ): cách gọi dân dã dựa trên đặc tính tích muối.
- Cây kế Nga (danh từ): chỉ riêng loài .
- Thảo mộc mặn (danh từ): mô tả chung các loài thực vật ưa mặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ salsola.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ salsola.