salsilla

salsilla

A gardener tends to a salsilla vine in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây dây leo nhiệt đới: "salsilla" chỉ một loại thực vật dây leo mọcvùng nhiệt đới, hoa màu hồng vàng với các đốm tím, rễ ăn được đôi khi được luộc như một loại khoai tây thay thế. Loài này phân bố từ Tây Ấn đến phía bắc Nam Mỹ.
    • Một loại cây dây leo nhiệt đới khác: "salsilla" cũng có thể chỉ một loại dây leo nhiệt đới các tán hoa nhỏ màu tím, rễ ăn được, đôi khi được luộc như khoai tây thay thế, nguồn gốc từ Colombia.
dụ sử dụng
  • (Dây leo salsilla tạo ra rễ ăn được có thể luộc lên.)
  • (Nông dânColombia trồng salsilla để lấy rễ giàu tinh bột của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like salsilla": (hiếm) so sánh với một loại cây khiêm tốn nhưng hữu ích.
    • The plant was overlooked, but it was like salsilla — unassuming yet valuable. (Loại cây này bị bỏ qua, nhưng giống như salsilla — khiêm tốn nhưng giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsilla (danh từ): không biến thể phổ biến. Đôi khi bị nhầm lẫn với "salsify" (một loại rau củ khác).
  • Salsify (danh từ): một loại cây rễ ăn được, khác với salsilla về họ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Dây leo nhiệt đới: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, có thể gọi là "cây salsilla" hoặc "khoai tây nhiệt đới" (không chính thức).
  • Cây rễ củ: một cách mô tả chung chung, nhưng không đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "salsilla" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "salsilla".

Từ chứa "salsilla"