salubrité

Học thuật
Thân thiện
salubrité

L'air marin est réputé pour sa salubrité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trong lành, tình trạng lành mạnh: Chỉ chất lượng tốt cho sức khỏe, đặc biệtcủa môi trường, không khí hoặc điều kiện sống.
    • Vệ sinh, sự hợp vệ sinh: Trong ngữ cảnh công cộng, từ này thường đề cập đến các điều kiện vệ sinh sức khỏe cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La salubrité de cette région montagneuse est remarquable. (Sự trong lành của vùng núi này thật đáng chú ý.)
    • Les autorités doivent garantir la salubrité des aliments vendus sur le marché. (Chính quyền phải đảm bảo tính hợp vệ sinh của thực phẩm bán trên chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salubrité de l'air": sự trong lành của không khí.

    • Les médecins recommandent ce village pour la salubrité de son air. (Các bác sĩ khuyên nên đến ngôi làng này sự trong lành của không khí.)
  • "salubrité d'un logement": tình trạng vệ sinh, sự lành mạnh của một căn nhà.

    • L'inspecteur a vérifié la salubrité de tous les logements. (Thanh tra đã kiểm tra tình trạng vệ sinh của tất cả các căn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Salubre (tính từ): trong lành, lành mạnh, tốt cho sức khỏe.

    • Un climat salubre (Một khí hậu trong lành)
  • Insalubre (tính từ): không lành mạnh, mất vệ sinh.

    • Un taudis insalubre (Một khu ổ chuột mất vệ sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Hygiène (danh từ giống cái): vệ sinh.
  • Propreté (danh từ giống cái): sự sạch sẽ.
Cụm từ cố định liên quan
  • Salubrité publique: vệ sinh công cộng.
    • Le service de la salubrité publique est intervenu rapidement. (Dịch vụ vệ sinh công cộng đã can thiệp nhanh chóng.)
salubrité

L'air marin est réputé pour sa salubrité.

danh từ giống cái
  1. sự trong lành
    • Salubrité de l'air marin
      sự trong lành của không khí miền biển
    • salubrité publique
      vệ sinh cộng cộng

Từ gần giống

Từ chứa "salubrité"