salutation

/,sælju:'teiʃən/
Học thuật
Thân thiện
salutation

On lui fait une salutation amicale en arrivant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chào; cách chào: Hành động hoặc nghi thức thể hiện sự tôn trọng, thân thiện hoặc công nhận khi gặp ai đó.
    • Lời chào, lời thăm hỏi: Những từ ngữ được dùng để bày tỏ sự chào hỏi, thườngđầu hoặc cuối một bức thư, bài phát biểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a fait une salutation polie en entrant. (Anh ấy đã có một cử chỉ chào hỏi lịch sự khi bước vào.)
    • La salutation militaire est très formelle. (Cách chào trong quân đội rất trang trọng.)
    • Veuillez agréer, Monsieur, mes salutations distinguées. (Xin ông vui lòng chấp nhận những lời chào trân trọng của tôi.) - (Dùng cuối thư)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ses salutations à quelqu'un": Gửi lời chào hỏi, lời thăm ai đó.

    • Il m'a chargé de vous faire ses salutations. (Anh ấy nhờ tôi gửi lời chào hỏi đến ông.)
  • "Salutation protocolaire": Lời chào theo nghi thức, lễ nghi.

    • Les ambassadeurs échangent des salutations protocolaires. (Các đại sứ trao đổi những lời chào theo nghi thức ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Saluer (động từ): Chào hỏi, vẫy chào.

    • Il salue son voisin chaque matin. (Anh ấy chào người hàng xóm mỗi sáng.)
  • Salut (danh từ giống đực, thân mật): Lời chào (thân mật, không trang trọng).

    • Salut, ça va ? (Chào, cậu khỏe không?)
Từ đồng nghĩa
  • Accueil (danh từ giống đực): Sự đón tiếp, chào đón.
  • Civilité (danh từ giống cái): Sự lịch sự, lời chào lịch sự (thườngdạng số nhiều: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'salutation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'saluer').

Thành ngữ liên quan
  • "Être tout à la salutation" (cổ, ít dùng): Quá chú trọng vào hình thức chào hỏi.
  • "Salutation angélique": Cụm từ chỉ lời chào của thiên thần Gabriel với Đức Mẹ Maria ("Kính mừng Maria" - ), dùng trong bối cảnh tôn giáo.
salutation

On lui fait une salutation amicale en arrivant.

danh từ giống cái
  1. sự chào; cách chào
    • Faire de grandes salutations
      chào kính cẩn
  2. lời chào, lời thăm hỏi
    • Adresser ses salutations
      gửi lời chào

Từ gần giống

Từ chứa "salutation"