salutation

/,sælju:'teiʃən/
Học thuật
Thân thiện
salutation

She gave a friendly salutation as she entered the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chào, sự chào hỏi: Một lời nói, cụm từ hoặc hành động được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện, một bức thư.
    • Phần mở đầu của một bức thư: Cụm từ dùng để bắt đầu một thư hoặc email, ngay trước phần nội dung chính, như "Dear Mr. Smith" hoặc "To whom it may concern".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A friendly salutation is important when meeting someone. (Một lời chào thân thiện quan trọng khi gặp ai đó.)
    • The letter began with the formal salutation "Dear Sir or Madam". (Bức thư bắt đầu bằng lời chào trang trọng "Kính gửi Ông/".)
    • He raised his hat in salutation. (Anh ấy nhấc lên để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In salutation": như một lời chào, để chào hỏi.
    • He bowed his head in salutation. (Anh ấy cúi đầu chào.)
  • "Exchange salutations": trao đổi lời chào hỏi.
    • The diplomats exchanged polite salutations before the meeting. (Các nhà ngoại giao trao đổi những lời chào hỏi lịch sự trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Salute (danh từ/động từ): cái chào (quân đội), sự vinh danh; chào, vinh danh.
    • The soldier gave a sharp salute. (Người lính thực hiện một cái chào gọn gàng.)
  • Greeting (danh từ): lời chào (nghĩa rộng thông dụng hơn).
    • "Hello" is a common greeting. ("Xin chào" một lời chào phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Greeting: lời chào.
  • Address: lời xưng hô, cách gọi.
  • Hail: tiếng chào, lời chào (trang trọng hoặc cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "salutation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "salutation")

salutation

She gave a friendly salutation as she entered the room.

danh từ
  1. sự chào
  2. tiếng chào; lời chào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống