salvation
/sæl'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cứu giúp, sự giải cứu: Hành động cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, rắc rối hoặc một tình huống khó chịu.
- Sự bảo vệ, sự bảo toàn: Việc ngăn chặn sự mất mát, hủy hoại hoặc thảm họa.
- Cái cứu cánh, phương tiện giải thoát: Một người, vật, hoặc giải pháp mang lại sự giải thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- (Thần học) Sự cứu rỗi, sự cứu vớt linh hồn: Trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, đây là hành động của Chúa cứu con người khỏi tội lỗi và sự trừng phạt vĩnh cửu, mang lại sự sống đời đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arrival of the rescue team was their salvation. (Sự xuất hiện của đội cứu hộ là sự cứu giúp của họ.)
- He saw education as his salvation from poverty. (Anh ấy coi giáo dục là sự cứu cánh khỏi cảnh nghèo khó của mình.)
- For many believers, faith in God is the path to salvation. (Đối với nhiều tín đồ, niềm tin vào Chúa là con đường dẫn đến sự cứu rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To find salvation in something": Tìm thấy sự giải thoát hoặc an ủi trong điều gì đó.
- She found salvation in her art during difficult times. (Cô ấy đã tìm thấy sự giải thoát trong nghệ thuật của mình trong những thời điểm khó khăn.)
- "A salvation army": Một tổ chức từ thiện (thường viết hoa: The Salvation Army - Đội Cứu Tế).
- The Salvation Army provides food and shelter for the homeless. (Đội Cứu Tế cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvage (động từ/danh từ): Cứu hộ, cứu vớt (tài sản khỏi bị phá hủy, như tàu đắm); vật được cứu vớt.
- They managed to salvage some furniture from the fire. (Họ đã cố gắng cứu vớt được một số đồ đạc từ đám cháy.)
- Savior (danh từ): Vị cứu tinh, đấng cứu thế.
- He was hailed as the savior of the company. (Ông ấy được ca ngợi là vị cứu tinh của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Rescue: Sự giải cứu, cứu hộ.
- Redemption: Sự chuộc lại, sự cứu chuộc (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh hơn).
- Deliverance: Sự giải thoát (khỏi sự giam cầm, đau khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "salvation" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "cứu" bao gồm:) - Save from: Cứu khỏi. - The lifeguard saved the child from drowning. (Nhân viên cứu hộ đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)
Thành ngữ liên quan
- "Salvation lies within": Sự cứu rỗi/cứu cánh nằm ở bên trong bản thân. (Nhấn mạnh việc giải pháp hoặc sức mạnh đến từ nội tâm.)
- "Work out your own salvation": Hãy tự tìm lấy sự cứu rỗi/cứu cánh cho chính mình. (Khuyên ai đó tự giải quyết vấn đề của mình.)
danh từ
- sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai)
- sự cứu tế, sự cứu giúp
- national salvationsự cứu nước
- (tôn giáo) sự cứu vớt linh hồn