redemption

/ri'dempʃn/
Học thuật
Thân thiện
redemption

He saved his money for the redemption of his grandfather's old watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuộc lại, sự mua lại: Hành động lấy lại một thứ đó (thường tài sản) đã bị mất đi hoặc bán đi trước đó bằng cách trả tiền hoặc thực hiện một điều kiện nào đó.
    • Sự trả hết nợ: Hành động hoàn tất việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
    • Sự chuộc lỗi, sự cải quy chính: Hành động sửa chữa lỗi lầm hoặc cải thiện hình ảnh, danh dự của bản thân sau một sai phạm.
    • (Thần học) Sự cứu chuộc, sự cứu rỗi: Trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, đây hành động của Chúa cứu con người khỏi tội lỗi sự trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The redemption of his pawned watch cost him $100. (Việc chuộc lại chiếc đồng hồ đã cầm của anh ấy tốn 100 đô la.)
    • The company announced the early redemption of its bonds. (Công ty thông báo việc trả hết trái phiếu trước hạn.)
    • After the scandal, his public apology was an attempt at redemption. (Sau vụ bê bối, lời xin lỗi công khai của ông ấy một nỗ lực chuộc lỗi.)
    • Many believe in the redemption offered through faith. (Nhiều người tin vào sự cứu rỗi được ban cho thông qua đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond/past redemption": Không còn khả năng cứu vãn, không còn hy vọng chuộc lại được.

    • His reputation was damaged beyond redemption. (Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại không còn cách cứu vãn được.)
  • "to find redemption": Tìm thấy sự cứu rỗi hoặc cơ hội để chuộc lỗi.

    • He found redemption in helping others after his release from prison. (Anh ấy tìm thấy sự chuộc lỗi trong việc giúp đỡ người khác sau khi ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Redeem (động từ): Chuộc lại, mua lại, trả nợ, cứu chuộc.

    • He worked hard to redeem his mistake. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để chuộc lỗi.)
  • Redeemable (tính từ): Có thể chuộc lại, có thể đổi lấy.

    • These coupons are redeemable for a free drink. (Những phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một đồ uống miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Buyback: Sự mua lại.
  • Repayment: Sự trả nợ, sự hoàn trả.
  • Atonement: Sự đền tội, sự chuộc tội (nhấn mạnh việc sửa chữa lỗi lầm về mặt đạo đức).
  • Salvation: Sự cứu rỗi (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Cụm từ liên quan

(Từ "redemption" thường không đi với phrasal verbs, nhưng các cụm danh từ quan trọng.) - Redemption arc: (Thường trong văn học, phim ảnh) Hành trình nhân vật từ tội lỗi hoặc thất bại trở nên tốt đẹp hơn, tìm được sự cứu chuộc. - The villain had a compelling redemption arc in the story. (Nhân vật phản diện một hành trình chuộc lỗi hấp dẫn trong câu chuyện.)

  • Redemption value: Giá trị chuộc lại, giá trị đổi thưởng ( dụ: của phiếu quà tặng, chai lọ).
    • The bottle has a redemption value of 10 cents. (Chai này giá trị đổi tiền 10 xu.)
Thành ngữ liên quan
  • A chance of redemption: Một cơ hội để chuộc lỗi.
    • The coach gave the player a final chance of redemption. (Huấn luyện viên cho cầu thủ đó một cơ hội chuộc lỗi cuối cùng.)
redemption

He saved his money for the redemption of his grandfather's old watch.

danh từ
  1. sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ)
  2. sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một nhân)
    • beyond (past, without) redemption
      không còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
  3. sự thực hiện, sự giữ trọn
    • the redemption of a promise
      sự thực hiện một lời hứa
  4. (tôn giáo) sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa)

Từ đồng nghĩa