salvia
/'sælviə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xô đỏ (cây hoa xô đỏ): Một loại cây thuộc chi Salvia, họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được trồng làm cảnh vì có hoa màu sắc rực rỡ, phổ biến nhất là màu đỏ tươi. Nhiều loài trong chi này còn được gọi chung là cây xô thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is full of red salvia. (Khu vườn đầy những cây xô đỏ.)
- Salvia is a popular choice for summer flower beds. (Cây xô đỏ là một lựa chọn phổ biến cho các luống hoa mùa hè.)
- She planted salvia to attract hummingbirds. (Cô ấy trồng cây xô đỏ để thu hút chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "salvia" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ toàn bộ chi thực vật có tên khoa học là , bao gồm hàng trăm loài khác nhau.
- The genus Salvia includes both ornamental plants and herbs used in cooking. (Chi Salvia bao gồm cả cây cảnh và các loại thảo mộc dùng trong nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sage (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho nhiều loài , đặc biệt là loài (cây xô thơm) dùng làm gia vị.
- Common sage is a type of salvia. (Cây xô thơm thông thường là một loại salvia.)
Từ đồng nghĩa
- Scarlet sage: Tên gọi tiếng Anh cụ thể cho loài , loài hoa xô đỏ phổ biến nhất.
- Ornamental sage: Xô thơm cảnh (dùng để chỉ các loài trồng làm cảnh).
danh từ
- (thực vật học) hoa xô đỏ