salvia

/'sælviə/
Học thuật
Thân thiện
salvia

The gardener planted a bright red salvia in the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đỏ (cây hoa đỏ): Một loại cây thuộc chi Salvia, họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được trồng làm cảnh hoa màu sắc rực rỡ, phổ biến nhất là màu đỏ tươi. Nhiều loài trong chi này còn được gọi chung cây thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is full of red salvia. (Khu vườn đầy những cây đỏ.)
    • Salvia is a popular choice for summer flower beds. (Cây đỏ một lựa chọn phổ biến cho các luống hoa mùa .)
    • She planted salvia to attract hummingbirds. ( ấy trồng cây đỏ để thu hút chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "salvia" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ toàn bộ chi thực vật tên khoa học , bao gồm hàng trăm loài khác nhau.
    • The genus Salvia includes both ornamental plants and herbs used in cooking. (Chi Salvia bao gồm cả cây cảnh các loại thảo mộc dùng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho nhiều loài , đặc biệt loài (cây thơm) dùng làm gia vị.
    • Common sage is a type of salvia. (Cây thơm thông thường một loại salvia.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet sage: Tên gọi tiếng Anh cụ thể cho loài , loài hoa đỏ phổ biến nhất.
  • Ornamental sage: thơm cảnh (dùng để chỉ các loài trồng làm cảnh).
salvia

The gardener planted a bright red salvia in the flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) hoa đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống