sage

/seidʤ/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thơm ( dùng để ướp thơm thức ăn)
  2. (như) sage-brush
  3. hiền nhân; nhà hiền triết
    • the seven sages
      thất hiền
tính từ
  1. khôn ngoan, già giặn, chính chắn
  2. (mỉa mai) nghiêm trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sage"

sage
The sage leaves in the garden have a soft, grey-green color.